🌟 허리가 휘청거리다[휘청하다]

1. 경제적으로 매우 힘들다.

1. CÒNG LƯNG: Rất vất vả về mặt kinh tế.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 대학생 아들이 둘이나 있으니 학비 부담이 크시겠어요.
    You must be burdened with tuition because you have two college boys.
    왜 아니겠어요? 학비 마련하느라 허리가 휘청거려요.
    Why not? my back is shaking to pay for my tuition.

💕Start 허리가휘청거리다휘청하다 🌾End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Diễn tả ngoại hình (97) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Sự kiện gia đình (57) Tôn giáo (43) Giải thích món ăn (119) Đời sống học đường (208) Sinh hoạt nhà ở (159) Sinh hoạt công sở (197) Ngôn luận (36) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Vấn đề xã hội (67) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Gọi điện thoại (15) Biểu diễn và thưởng thức (8) Thể thao (88) Diễn tả tính cách (365) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Nghệ thuật (76) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Sở thích (103) Kinh tế-kinh doanh (273) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Kiến trúc, xây dựng (43) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Mối quan hệ con người (255) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Việc nhà (48) Luật (42)