🌟 건너짚다

Động từ  

1. 중간에 무엇을 넘거나 건너서 팔을 내밀어 짚거나 발로 디디다.

1. VỚI LẤY, BẮT LẤY: Chuyển hoặc vượt qua cái gì đó ở giữa rồi với tay để chống hoặc bước qua bằng chân.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 건너짚고 올라가다.
    Cross up.
  • Google translate 건너짚으며 내려가다.
    Go down with a guess.
  • Google translate 돌을 건너짚다.
    Stick a stone.
  • Google translate 돌다리를 건너짚다.
    Skip a stone bridge.
  • Google translate 두 칸을 건너짚다.
    Cross two squares.
  • Google translate 나는 빨리 가려고 계단을 세 칸씩 건너짚으며 내려갔다.
    I skimmed down the stairs to get there quickly.
  • Google translate 민준이는 멀리 있는 돌을 건너짚으면서 올라 다른 사람보다 빨랐다.
    Min-jun climbed up and was faster than the others, skipping stones in the distance.
  • Google translate 돌다리를 건너짚으면서 오면 더 빨리 올 수 있어.
    You can come faster if you cross a stone bridge.
    Google translate 그러다가 물에 빠지면 어떡해.
    What if you fall into the water?

건너짚다: place one's hand or foot on,,atteindre quelque chose au travers d'autre chose,sobrepasar,يلمس,гараа сунгаж тулах, алгасан гишгэх,với lấy, bắt lấy,ก้าวข้าม, แตะข้าม, ยื่นข้าม,meraih, merengkuh, menjangkau, melangkahkan,схватывать; доставать; дотягиваться до,跨过去按或踩,

2. 앞질러 미리 짐작하다.

2. VƯƠN LÊN: Vượt lên trên để phán đoán trước.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 건너짚어 생각하다.
    Think twice.
  • Google translate 건너짚어 추측하다.
    Guess at a guess.
  • Google translate 속셈을 건너짚다.
    Thumbs up one's ulterior motives.
  • Google translate 대충 건너짚다.
    Make a rough guess.
  • Google translate 어림잡아 건너짚다.
    Take a guess.
  • Google translate 나는 지수의 의도를 건너짚어 보려고 했지만 도무지 속을 알 수 없었다.
    I tried to cross-examine the intentions of the index, but i couldn't get a clue.
  • Google translate 나는 지수가 민준이에게 한 이야기가 무엇일지를 대충 건너짚어 생각해 보았다.
    I roughly guessed what ji-su said to min-jun.
  • Google translate 자꾸 혼자서 건너짚지 말고 나한테 직접 물어봐.
    Don't keep guessing on your own and ask me directly.
    Google translate 앞으로는 혼자서 추측한 걸로 판단하지 않을게.
    From now on, i won't judge you by your own guess.
Từ đồng nghĩa 넘겨짚다: 정확히 알지 못하고 짐작으로 판단하다.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 건너짚다 (건ː너집따) 건너짚어 (건ː너지퍼) 건너짚으니 (건ː너지프니) 건너짚는 (건ː너짐는)

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Diễn tả vị trí (70) Luật (42) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Tình yêu và hôn nhân (28) Gọi điện thoại (15) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Cách nói thời gian (82) Tìm đường (20) Kinh tế-kinh doanh (273) Nghệ thuật (76) Vấn đề xã hội (67) So sánh văn hóa (78) Sở thích (103) Sinh hoạt nhà ở (159) Hẹn (4) Đời sống học đường (208) Du lịch (98) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Thể thao (88) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Khí hậu (53) Diễn tả ngoại hình (97) Gọi món (132) Chào hỏi (17) Yêu đương và kết hôn (19) Việc nhà (48) Nghệ thuật (23)