🌟 교향곡 (交響曲)

Danh từ  

1. 관현악을 위하여 만든 규모가 큰 곡.

1. BẢN GIAO HƯỞNG: Bản nhạc qui mô lớn được làm cho dàn nhạc.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 교향곡 악보.
    Symphony score.
  • Google translate 교향곡의 아버지.
    The father of a symphony.
  • Google translate 교향곡의 창시자.
    The founder of a symphony.
  • Google translate 교향곡을 듣다.
    Listen to a symphony.
  • Google translate 교향곡을 연주하다.
    Play a symphony.
  • Google translate 교향곡을 작곡하다.
    Compose a symphony.
  • Google translate 교향곡을 처음으로 만든 하이든은 ‘교향곡의 아버지’로 불린다.
    Haydn, who first created the symphony, is called the 'father of the symphony.'.
  • Google translate 영화에 등장한 웅장한 교향곡은 전쟁 장면의 배경 음악으로 잘 어울렸다.
    The magnificent symphony that appeared in the film was well matched with the background music of the war scene.
  • Google translate 다음 연주될 곡은 구 번 교향곡입니다.
    The next piece to be played is the old symphony.
    Google translate 이 오케스트라의 연주 실력이 정말 기대되는군요.
    I'm really looking forward to this orchestra's performance.
Từ đồng nghĩa 심포니(symphony): 관현악 합주를 위하여 만든 소나타 형식의 곡.

교향곡: symphony,こうきょうきょく【交響曲】,symphonie,sinfonía,سمفونية,симфони, симфони найрал хөгжим,bản giao hưởng,เพลงซิมโฟนี,simfoni, musik simfoni,симфония,交响曲,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 교향곡 (교향곡) 교향곡이 (교향고기) 교향곡도 (교향곡또) 교향곡만 (교향공만)


🗣️ 교향곡 (交響曲) @ Giải nghĩa

🗣️ 교향곡 (交響曲) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End


Lịch sử (92) Sở thích (103) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Cách nói ngày tháng (59) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Tình yêu và hôn nhân (28) Việc nhà (48) Khoa học và kĩ thuật (91) Biểu diễn và thưởng thức (8) Xem phim (105) So sánh văn hóa (78) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Khí hậu (53) Tìm đường (20) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Chế độ xã hội (81) Triết học, luân lí (86) Đời sống học đường (208) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Nói về lỗi lầm (28) Tâm lí (191) Xin lỗi (7) Luật (42) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Kinh tế-kinh doanh (273) Diễn tả tính cách (365) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Vấn đề môi trường (226) Cách nói thứ trong tuần (13) Du lịch (98)