🌟 미치광이

Danh từ  

1. (낮잡아 이르는 말로) 정신에 이상이 생겨 말과 행동이 보통 사람과 다른 사람. 미친 사람.

1. GÃ ĐIÊN, KẺ ĐIÊN: (cách nói xem thường) Người mà thần kinh bất thường nên hành động và lời nói khác người bình thường. Người điên.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 미치광이 살인자.
    Mad killer.
  • Google translate 미치광이 짓.
    Crazy behavior.
  • Google translate 미치광이의 범행.
    Crime of a lunatic.
  • Google translate 미치광이를 만나다.
    Meet a lunatic.
  • Google translate 미치광이를 쫓다.
    Chasing a lunatic.
  • Google translate 미치광이처럼 행동하다.
    Behave like a madman.
  • Google translate 한 경찰관이 미치광이 살인자를 쫓다가 칼에 찔려 크게 다쳤다.
    A police officer was seriously injured when he was stabbed while chasing a lunatic killer.
  • Google translate 그는 술만 마시면 고함을 지르며 물건까지 부수는 미치광이가 된다.
    He becomes a lunatic who shouts and breaks things whenever he drinks.
  • Google translate 농구 하러 가자. 응?
    Let's go play basketball. yes?
    Google translate 네가 아무리 농구에 미친 미치광이라지만 내일이 시험이야. 공부는 언제 할래?
    No matter how crazy you are in basketball, tomorrow's the test. when do you want to study?
Từ đồng nghĩa 광인(狂人): 미친 사람.

미치광이: lunatic; madman; nutcase,きょうじん【狂人】。きちがい【気違い】,détraqué(e), cinglé(e), dingue,loco, demente, lunático,مجنون,галзуу хүн, солиотой хүн, мэдрэл муутай хүн,gã điên, kẻ điên,คนบ้า, คนเสียสติ, คนสติไม่ดี, คนไม่เต็มบาท,gila, sakit jiwa,ненормальный человек; сумасшедший; маньяк; одержимый лунатик,疯子,神经病,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 미치광이 (미치광이)

🗣️ 미치광이 @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Sở thích (103) Giáo dục (151) Việc nhà (48) Tìm đường (20) Chào hỏi (17) Gọi món (132) Cách nói thời gian (82) Sử dụng tiệm thuốc (10) Tình yêu và hôn nhân (28) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Tôn giáo (43) Vấn đề môi trường (226) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Tâm lí (191) Yêu đương và kết hôn (19) Xem phim (105) Vấn đề xã hội (67) Nghệ thuật (76) Văn hóa ẩm thực (104) Luật (42) Sử dụng bệnh viện (204) Xin lỗi (7) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Diễn tả trang phục (110) Hẹn (4) Diễn tả vị trí (70) Giải thích món ăn (119) Triết học, luân lí (86) Cách nói thứ trong tuần (13) Dáng vẻ bề ngoài (121)