🌟 배합하다 (配合 하다)

Động từ  

1. 여러 가지를 일정한 비율로 섞어서 합치다.

1. PHA TRỘN: Trộn lẫn gộp lại nhiều thứ theo một tỉ lệ nhất định.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 무늬를 배합하다.
    Mix patterns.
  • Google translate 물질을 배합하다.
    Mix matter.
  • Google translate 색깔을 배합하다.
    Mix colors.
  • Google translate 약품을 배합하다.
    Mix the drugs.
  • Google translate 물과 염료를 배합하다.
    Mix water and dye.
  • Google translate 승규는 여러 물질을 배합하는 실험을 하는 중이다.
    Seung-gyu is conducting an experiment of mixing various substances.
  • Google translate 이 그림은 다양한 무늬를 배합해서 새로운 분위기를 만들어 낸다.
    This painting combines various patterns to create a new atmosphere.
  • Google translate 빨강과 하양을 배합하면 무슨 색이지?
    What color is red mixed with white?
    Google translate 분홍색이요.
    Pink.

배합하다: mix; blend,はいごうする【配合する】,combiner, assortir,mezclar, combinar, matizar,يمزج,зохицох, нийцэх, таарах, холих, нийлэх,pha trộn,ผสม, ผสมผสาน, ประสาน, รวมเข้าด้วยกัน,mencampur, menggabungkan, menyatukan,смешивать; сочетать; комбинировать,调配,搭配,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 배합하다 (배ː하파다)
📚 Từ phái sinh: 배합(配合): 여러 가지를 일정한 비율로 섞어서 합침.

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Dáng vẻ bề ngoài (121) Vấn đề xã hội (67) Chào hỏi (17) Khí hậu (53) Việc nhà (48) Tôn giáo (43) Du lịch (98) Diễn tả ngoại hình (97) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Sự kiện gia đình (57) Luật (42) Giải thích món ăn (119) Văn hóa đại chúng (82) Tâm lí (191) Nói về lỗi lầm (28) Đời sống học đường (208) Lịch sử (92) Thời tiết và mùa (101) Thể thao (88) Mối quan hệ con người (52) Tình yêu và hôn nhân (28) Triết học, luân lí (86) Sức khỏe (155) Văn hóa đại chúng (52) Gọi điện thoại (15) Yêu đương và kết hôn (19) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Chính trị (149) Diễn tả tính cách (365) Sở thích (103)