🌟 불쌍하다

☆☆☆   Tính từ  

1. 사정이나 형편이 좋지 않아 가엾고 마음이 슬프다.

1. ĐÁNG THƯƠNG, TỘI NGHIỆP: Sự tình hay tình hình không tốt nên đáng thương và đau lòng.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 불쌍한 아이.
    Poor kid.
  • Google translate 불쌍한 표정.
    Poor look.
  • Google translate 불쌍하게 보이다.
    Looks pitiful.
  • Google translate 어머니가 불쌍하다.
    Poor mother.
  • Google translate 처지가 불쌍하다.
    I feel sorry for the situation.
  • Google translate 지수는 부모에게 버림받은 아이들이 불쌍해서 눈물을 흘렸다.
    Jisoo wept for the pity of the children abandoned by her parents.
  • Google translate 나는 오갈 데 없이 쫓겨난 사내가 불쌍하여 우리 집으로 데려왔다.
    I brought him to my house out of pity for the man who had been driven out of nowhere.
  • Google translate 지하철역에서 구걸을 하는 불쌍한 사내에게 나는 천 원짜리를 쥐어 주었다.
    To the poor man begging in the subway station, i gave him a thousand won bill.
  • Google translate 왜 그렇게 울고 있어?
    Why are you crying like that?
    Google translate 내가 떠나면 홀로 남을 애들이 불쌍해서요.
    I feel sorry for the kids i'll be alone when i leave.

불쌍하다: pitiful; pathetic,かわいそうだ【可哀想だ・可哀相だ】。きのどくだ【気の毒だ】,pauvre, pitoyable, misérable,pobre, infortunado, miserable, infeliz,محزن,хөөрхий, өрөвдөм, хөөрхийлөлтэй,đáng thương, tội nghiệp,น่าสงสาร, น่าเห็นใจ, น่าเห็นอกเห็นใจ, น่าเวทนา,kasihan, memelas, mengibakan,жалостливый; жалостный; несчастный; вызывающий жалость; жалкий,可怜,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 불쌍하다 (불쌍하다) 불쌍한 (불쌍한) 불쌍하여 (불쌍하여) 불쌍해 (불쌍해) 불쌍하니 (불쌍하니) 불쌍합니다 (불쌍함니다)
📚 Từ phái sinh: 불쌍히: 사정이나 형편이 좋지 않아 가엽고 마음이 슬프게.
📚 thể loại: Tình cảm   Tâm lí  


🗣️ 불쌍하다 @ Giải nghĩa

🗣️ 불쌍하다 @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Diễn tả ngoại hình (97) Giải thích món ăn (119) Ngôn luận (36) Sức khỏe (155) Luật (42) Vấn đề xã hội (67) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Khí hậu (53) Triết học, luân lí (86) Tìm đường (20) Hẹn (4) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Tình yêu và hôn nhân (28) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Văn hóa đại chúng (82) Sở thích (103) Vấn đề môi trường (226) Thể thao (88) Nghệ thuật (23) Diễn tả vị trí (70) Tôn giáo (43) Việc nhà (48) Kinh tế-kinh doanh (273) Sự kiện gia đình (57) Văn hóa đại chúng (52) Biểu diễn và thưởng thức (8) Sử dụng tiệm thuốc (10) Sự khác biệt văn hóa (47) Giáo dục (151) Mua sắm (99)