🌟 쇳덩어리

Danh từ  

1. 쇠가 뭉쳐져서 된 덩어리.

1. KHỐI SẮT: Một khối được kết lại từ sắt.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 거대한 쇳덩어리.
    A huge lump of iron.
  • Google translate 무거운 쇳덩어리.
    Heavy lump of iron.
  • Google translate 쇳덩어리가 가라앉다.
    The lump of iron sinks.
  • Google translate 쇳덩어리가 쌓이다.
    A lump of iron builds up.
  • Google translate 쇳덩어리를 녹이다.
    Melt a lump of iron.
  • Google translate 쇳덩어리를 달구다.
    Heat a lump of iron.
  • Google translate 단단한 쇳덩어리라도 뜨거운 불에 달구어 녹이면 원하는 모양을 만들 수 있다.
    Even a hard lump of iron can be made in the desired shape by heating it in a hot fire.
  • Google translate 자동차가 아무리 편리한 기계라 해도 운전하는 방법을 모른다면 쓸모없는 쇳덩어리에 불과하다.
    No matter how convenient a car is, it is only a useless lump of metal if you don't know how to drive.
  • Google translate 건물 잔해에서 나온 쇳덩어리가 수 톤은 될 텐데 어떻게 치우나요?
    How do i clean up the rubble of a building if it's tons of metal?
    Google translate 크레인을 가져다 옮겨야죠.
    Take the crane and move it.

쇳덩어리: mass of iron,てっかい【鉄塊】,masse de fer,masa de hierro,كتلة الحديد,бөөн төмөр,khối sắt,ท่อนโลหะใหญ่, ก้อนโลหะใหญ่,gumpalan besi,железная глыба,铁块,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 쇳덩어리 (쇠떵어리) 쇳덩어리 (쉗떵어리)


🗣️ 쇳덩어리 @ Giải nghĩa

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Nghệ thuật (23) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Nghệ thuật (76) Vấn đề môi trường (226) Gọi món (132) Triết học, luân lí (86) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Tìm đường (20) Cảm ơn (8) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Khí hậu (53) Sinh hoạt trong ngày (11) Thời tiết và mùa (101) Cách nói ngày tháng (59) Văn hóa ẩm thực (104) Tâm lí (191) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Đời sống học đường (208) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Sức khỏe (155) Ngôn luận (36) Yêu đương và kết hôn (19) Luật (42) Diễn tả ngoại hình (97) Văn hóa đại chúng (52) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Vấn đề xã hội (67)