🌟 실사하다 (實査 하다)

Động từ  

1. 실제의 상황이나 상태 등을 조사하거나 검사하다.

1. ĐIỀU TRA THỰC TẾ: Điều tra hoặc kiểm tra tình huống hay trạng thái… thực tế.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 실사한 사건.
    A due diligence case.
  • Google translate 물가를 실사하다.
    Due diligence on prices.
  • Google translate 재산을 실사하다.
    Make a due diligence on one's property.
  • Google translate 현지를 실사하다.
    Due diligence on the site.
  • Google translate 일일이 실사하다.
    Due diligence one by one.
  • Google translate 본사는 거래처의 업무 진행 상황을 매주 실사했다.
    The head office conducted weekly due diligence on the business progress of the client.
  • Google translate 은행은 대출을 신청한 기업의 재산을 꼼꼼하게 실사했다.
    The bank scrutinized the property of the company that applied for the loan.
  • Google translate 교사는 수학여행 장소를 미리 실사하여 숙소 등 상황을 교장에게 보고했다.
    The teacher inspected the place of the school trip in advance and reported the situation, including accommodation, to the principal.

실사하다: inspect; survey on the spot,じっさする【実査する】,inspecter (réellement),inspeccionar in situ,يفتّش,газар дээр нь үзлэг хийх, шалгалт хийх,điều tra thực tế,ตรวจสอบความจริง, สำรวจความจริง,meneliti, mengamati, memeriksa,осуществлять практическую проверку,查实,核查,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 실사하다 (실싸하다 )
📚 Từ phái sinh: 실사(實査): 실제의 상황이나 상태 등을 조사하거나 검사함.

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Diễn tả trang phục (110) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Sinh hoạt công sở (197) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Giáo dục (151) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Văn hóa đại chúng (52) Giải thích món ăn (78) So sánh văn hóa (78) Nghệ thuật (76) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Văn hóa đại chúng (82) Khí hậu (53) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Tôn giáo (43) Sử dụng tiệm thuốc (10) Diễn tả vị trí (70) Mối quan hệ con người (255) Sự khác biệt văn hóa (47) Gọi món (132) Việc nhà (48) Mối quan hệ con người (52) Lịch sử (92) Thể thao (88) Dáng vẻ bề ngoài (121) Thời tiết và mùa (101) Khoa học và kĩ thuật (91) Tình yêu và hôn nhân (28) Du lịch (98)