🌟 치하하다 (致賀 하다)

Động từ  

1. 고마움이나 칭찬의 뜻을 겉으로 드러내다.

1. KHEN NGỢI, KHEN TẶNG: Biểu lộ ra bên ngoài ý biết ơn hay khen ngợi.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 치하한 공로.
    A distinguished service.
  • Google translate 사장이 치하하다.
    The president is honored.
  • Google translate 노고를 치하하다.
    Praise for your hard work.
  • Google translate 노력을 치하하다.
    Praise the effort.
  • Google translate 수고를 치하하다.
    Compliments of hard work.
  • Google translate 그는 우리를 치하하는 뜻으로 우리에게 큰 상을 내렸다.
    He gave us a great prize in honor of us.
  • Google translate 대통령은 요원들 하나하나를 끌어안으며 그동안의 노고를 치하했다.
    The president embraced each and every agent and praised all his hard work.
  • Google translate 선생님은 내가 우등으로 졸업하게 된 것을 진심으로 치하해 주셨다.
    The teacher wholeheartedly praised me for graduating with honors.

치하하다: praise; appreciate; compliment,おれいを言う【お礼を言う】。しゃれいする【謝礼する】。ほめたたえる【褒め称える】,complimenter, applaudir, féliciter,apreciar,يطري، يمدح,магтах, сайшаах, урамшуулах,khen ngợi, khen tặng,ชื่นชม, ชมเชย, แสดงความขอบคุณ, แสดงความยินดี,memuji, berterima kasih,хвалить; благодарить,祝贺,称赞,表扬,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 치하하다 (치ː하하다)
📚 Từ phái sinh: 치하(致賀): 고마움이나 칭찬의 뜻을 겉으로 드러냄.

🗣️ 치하하다 (致賀 하다) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Cách nói ngày tháng (59) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Sinh hoạt công sở (197) Chính trị (149) Việc nhà (48) Sở thích (103) Sinh hoạt trong ngày (11) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Lịch sử (92) Sức khỏe (155) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Sử dụng tiệm thuốc (10) So sánh văn hóa (78) Giải thích món ăn (119) Giải thích món ăn (78) Chế độ xã hội (81) Sinh hoạt nhà ở (159) Xin lỗi (7) Kinh tế-kinh doanh (273) Văn hóa ẩm thực (104) Văn hóa đại chúng (82) Hẹn (4) Văn hóa đại chúng (52) Thể thao (88) Sử dụng bệnh viện (204) Mối quan hệ con người (255) Chào hỏi (17) Vấn đề môi trường (226) Thời tiết và mùa (101)