🌟 처형하다 (處刑 하다)

Động từ  

1. 형벌이나 사형에 처하다.

1. TRỪNG PHẠT, TỬ HÌNH: Xử phạt hay xử tử hình.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 처형한 사건.
    A case of execution.
  • Google translate 반역자를 처형하다.
    Execute a traitor.
  • Google translate 죄수를 처형하다.
    Execute a prisoner.
  • Google translate 죄인을 처형하다.
    Execute a sinner.
  • Google translate 포로를 처형하다.
    Execute a prisoner.
  • Google translate 살인자를 처형하라며 화가 난 사람들이 몰려들었다.
    An angry crowd gathered to execute the murderer.
  • Google translate 유괴범은 잡은 즉시 처형해 본보기를 보이자는 의견도 있었다.
    Some suggested that the kidnapper be executed immediately after capture and set an example.
  • Google translate 적군 중의 일부가 포위망을 피해 도망쳤다고 합니다.
    Some of the enemy fled the siege.
    Google translate 체포하는 즉시 처형하라고 전달하게.
    Tell him to execute as soon as he's arrested.

처형하다: execute,しょけいする【処刑する】,exécuter,ejecutar,يعاقب، ينزل عقوبة،يُوقع العقوبة,яллах, цаазлах,trừng phạt, tử hình,ลงโทษ, สำเร็จโทษ, ลงโทษประหาร, ลงโทษประหารชีวิต,mengeksekusi, menghukum, tereksekusi, terhukum,,处刑,判刑,处决,处死,处以极刑,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 처형하다 (처ː형하다)
📚 Từ phái sinh: 처형(處刑): 형벌이나 사형에 처함.

🗣️ 처형하다 (處刑 하다) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Diễn tả trang phục (110) Kiến trúc, xây dựng (43) Giáo dục (151) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Văn hóa ẩm thực (104) Sự khác biệt văn hóa (47) Khí hậu (53) Đời sống học đường (208) Việc nhà (48) Giải thích món ăn (119) Chào hỏi (17) Sử dụng tiệm thuốc (10) Sinh hoạt công sở (197) Ngôn luận (36) Ngôn ngữ (160) Giải thích món ăn (78) Thể thao (88) Cảm ơn (8) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Cách nói thời gian (82) Sử dụng bệnh viện (204) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Vấn đề xã hội (67) Du lịch (98) Sức khỏe (155) Biểu diễn và thưởng thức (8) Kinh tế-kinh doanh (273) Cách nói thứ trong tuần (13) Tôn giáo (43)