🌟 캔버스 (canvas)

Danh từ  

1. 유화를 그릴 때 쓰는 천.

1. VẢI BẠT: Vải dùng khi vẽ tranh sơn dầu.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 캔버스와 물감.
    Canvas and paints.
  • Google translate 캔버스가 마르다.
    The canvas is dry.
  • Google translate 캔버스에 그리다.
    Draw on canvas.
  • Google translate 캔버스에 뿌려진 물감.
    Paint sprayed on canvas.
  • Google translate 캔버스에 유화를 그리다.
    Oil painting on canvas.
  • Google translate 화실에는 캔버스가 여기저기 널려 있었다.
    Canvases were scattered all over the studio.
  • Google translate 그는 캔버스에 어머니의 얼굴을 그리기 시작했다.
    He began painting his mother's face on the canvas.
  • Google translate 화가는 캔버스를 들여다보며 흐뭇한 표정을 지었다.
    The artist looked into the canvas and looked pleased.
  • Google translate 이 그림 완성된 거야?
    Is this painting done?
    Google translate 아니야. 캔버스가 마르면 덧칠할 거야.
    No. when the canvas dries, i'll paint it over.

캔버스: canvas,キャンバス。カンバス,toile,lienzo, lona,قماش، قماش متين من القنب,зотон даавуу,vải bạt,ผ้าใบ,kanvas,холст,画布,帆布,


📚 Variant: 칸바스 캔바스 켄바스 켄버스


🗣️ 캔버스 (canvas) @ Giải nghĩa

🗣️ 캔버스 (canvas) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End


Cách nói ngày tháng (59) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Kinh tế-kinh doanh (273) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Mối quan hệ con người (255) Khoa học và kĩ thuật (91) Khí hậu (53) Xem phim (105) Sự khác biệt văn hóa (47) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Lịch sử (92) Chính trị (149) Du lịch (98) Hẹn (4) Ngôn luận (36) Sinh hoạt công sở (197) Thể thao (88) Biểu diễn và thưởng thức (8) Gọi điện thoại (15) Tình yêu và hôn nhân (28) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Sử dụng tiệm thuốc (10) Văn hóa đại chúng (52) Sở thích (103) Đời sống học đường (208) Vấn đề môi trường (226) Cảm ơn (8) Kiến trúc, xây dựng (43) Diễn tả tính cách (365)