🌟 한가로이 (閑暇 로이)

Phó từ  

1. 바쁘지 않고 여유가 있는 듯하게.

1. MỘT CÁCH NHÀN RỖI, MỘT CÁCH NHÀN NHÃ: Một cách không bận rộn và có vẻ thư thả.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 한가로이 거닐다.
    Take a leisurely stroll.
  • Google translate 한가로이 걷다.
    Walk at leisure.
  • Google translate 한가로이 낚시하다.
    Fish at leisure.
  • Google translate 한가로이 놀다.
    Have a good time.
  • Google translate 한가로이 산책하다.
    Take a leisurely stroll.
  • Google translate 한가로이 지내다.
    Lead a leisurely life.
  • Google translate 나는 바쁘게 여기저기 다니는 것보다 한가로이 지낼 때가 가장 행복하다.
    I'm happiest when i'm at my leisure rather than busy going around.
  • Google translate 우리는 해변을 한가로이 거닐며 사진도 찍으면서 여유롭게 여행을 즐겼다.
    We enjoyed the trip leisurely, leisurely strolls along the beach and taking pictures.
  • Google translate 나는 네가 한가로이 지내는 줄만 알았어.
    I thought you were at your leisure.
    Google translate 나름 바쁘게 살고 있어. 마냥 놀기만 하는 건 아니야.
    I'm living a rather busy. i'm not just playing around.

한가로이: leisurely; unhurriedly,のんびり。のびのび,tranquillement, nonchalamment, paisiblement,sin prisa,باسترخاء,налгар, сэлүүн, завтай, чөлөөтэй, уужуу,một cách nhàn rỗi, một cách nhàn nhã,เอ้อระเหยลอยชาย, เรื่อยเปื่อย,dengan tenang, dengan senggang, dengan leluasa,неторопливо,闲暇地,闲适地,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 한가로이 (한가로이)
📚 Từ phái sinh: 한가롭다(閑暇롭다): 바쁘지 않고 여유가 있는 듯하다.

🗣️ 한가로이 (閑暇 로이) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Chào hỏi (17) Sở thích (103) Kinh tế-kinh doanh (273) Việc nhà (48) Diễn tả vị trí (70) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Cách nói thứ trong tuần (13) Gọi điện thoại (15) Sử dụng bệnh viện (204) Vấn đề môi trường (226) Tình yêu và hôn nhân (28) Nghệ thuật (23) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Khoa học và kĩ thuật (91) Hẹn (4) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Vấn đề xã hội (67) Thể thao (88) Ngôn ngữ (160) Nghệ thuật (76) Giáo dục (151) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Yêu đương và kết hôn (19) Thông tin địa lí (138) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Nói về lỗi lầm (28) So sánh văn hóa (78) Mối quan hệ con người (52) Gọi món (132) Biểu diễn và thưởng thức (8)