🌟 홈통 (홈 桶)

Danh từ  

1. 물이 흐르거나 타고 내려가도록 만든 물건.

1. MÁNG NƯỚC, MÁNG XỐI, ỐNG THOÁT NƯỚC: Vật dụng làm để cho nước chảy hoặc nước theo đó chảy xuống.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 물받이 홈통.
    A water trap.
  • Google translate 배수 홈통.
    Drainage groove can.
  • Google translate 홈통을 대다.
    Put up a gutter.
  • Google translate 홈통을 설치하다.
    Install a groove can.
  • Google translate 홈통에서 쏟아지다.
    Pour out of the gutter.
  • Google translate 옥상에 고인 빗물이 홈통에서 쏟아져 내렸다.
    Rainwater stuck on the roof poured down from the gutter.
  • Google translate 관리인은 홈통에서 쏟아져 내리는 물을 물통에 받아 냈다.
    The custodian drained the water from the gutter.
  • Google translate 도둑이 도대체 이렇게 높은 층에 어떻게 올라왔대?
    How the hell did the thief get up on such a high floor?
    Google translate 홈통을 타고 올라가 아파트 창문으로 침입했대.
    They climbed up the gutter and broke into the apartment window.

홈통: drainpipe; gutter,あまどい【雨どい】,gouttière, descente,canalón, canaleta,مِزراب,усны хоолой, ус зайлуулах хоолой,máng nước, máng xối, ống thoát nước,ท่อ,pipa, talang,жёлоб,引水槽,

2. 창틀의 위아래를 창의 짝과 맞물리도록 파낸 줄.

2. KHE CỬA: Đường khoét xuống để cho phần trên dưới của khung cửa khớp vào với cánh cửa.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 홈통의 먼지.
    Dust from the gutter.
  • Google translate 홈통을 설치하다.
    Install a groove can.
  • Google translate 홈통을 청소하다.
    Clean the gutter.
  • Google translate 홈통에 끼다.
    Stuck in a groove.
  • Google translate 홈통에 맞다.
    Fit into a groove.
  • Google translate 청소부는 솔을 이용해 홈통의 먼지를 제거했다.
    The cleaner used a brush to remove dust from the gutter.
  • Google translate 홈통에 낀 종이 때문에 창문이 움직이지 않았다.
    The paper in the gutter kept the window from moving.
  • Google translate 창문이 안 닫혀.
    The window won't close.
    Google translate 홈통에 창이 끼인 거 아냐?
    Isn't there a window in the groove?

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 홈통 (홈통)

Start

End

Start

End


Diễn tả trang phục (110) Văn hóa đại chúng (82) Nói về lỗi lầm (28) Diễn tả ngoại hình (97) Chế độ xã hội (81) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Dáng vẻ bề ngoài (121) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Vấn đề xã hội (67) Thông tin địa lí (138) Sinh hoạt trong ngày (11) Nghệ thuật (76) Cảm ơn (8) Tâm lí (191) Thể thao (88) Diễn tả tính cách (365) Sức khỏe (155) Chào hỏi (17) Khoa học và kĩ thuật (91) Vấn đề môi trường (226) Chính trị (149) Tôn giáo (43) Lịch sử (92) Xin lỗi (7) Cách nói ngày tháng (59) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Thời tiết và mùa (101) Sở thích (103) Giáo dục (151)