🌟 한줄기

Danh từ  

1. 한 번 세게 쏟아지는 빗줄기.

1. MỘT CƠN MƯA RÀO, MỘT CHẬP MƯA RÀO: Dòng nước mưa trút xuống mạnh trong một lúc.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 한줄기 내리다.
    One stalk down.
  • Google translate 한줄기 퍼붓다.
    Pour down a stream.
  • Google translate 한줄기 쏟아지다.
    A single stream is poured out.
  • Google translate 한줄기 쏟다.
    Spill a stream.
  • Google translate 나는 소나기라도 한줄기 쏟아지기를 바랐다.
    I hoped for a shower.
  • Google translate 하늘은 금방 소나기라도 한줄기 퍼부을 듯 어두웠다.
    The sky was as dark as a shower in no time.
  • Google translate 하늘 좀 봐. 소나기라도 한줄기 쏟아 놓을 것 같아.
    Look at the sky. i think i'm going to pour out a shower.
    Google translate 그래. 빨리 집으로 돌아가자.
    Yeah. let's get back home quickly.

한줄기: stream,ひとあめ【一雨】,une ligne, un rayon,racha de lluvia,مرّة واحدة وشديدا,,một cơn mưa rào, một chập mưa rào,(ฝนตก)ซู่หนึ่ง, (ฝนตก)ซู่เดียว,tetesan hujan,,一阵雨,一场雨,

2. 같은 계통.

2. MỘT DÒNG, MỘT LOẠI: Cùng hệ thống.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 한줄기에서 나오다.
    Out of a single stalk.
  • Google translate 한줄기에서 시작되다.
    Begin in a single stream.
  • Google translate 한줄기에서 갈라지다.
    Split in a single stalk.
  • Google translate 그 근방의 부족들은 모두 한줄기에서 나온 한 가족이었다.
    The tribes nearby were all a family from a single stalk.
  • Google translate 단군 신화는 우리 민족이 한줄기에서 이어져 내려왔다고 한다.
    The myth of dangun is said to have been passed down in a single stream by our people.
  • Google translate 두 언어는 비슷한 점이 아주 많아.
    The two languages have a lot of similarities.
    Google translate 그렇겠지. 그 언어는 한줄기에서 갈라진 것이니까.
    I suppose so. the language is separated from a single stream.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 한줄기 (한줄기)

🗣️ 한줄기 @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End


Cách nói ngày tháng (59) Du lịch (98) Tình yêu và hôn nhân (28) Hẹn (4) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Dáng vẻ bề ngoài (121) Kiến trúc, xây dựng (43) Khoa học và kĩ thuật (91) Xin lỗi (7) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Văn hóa ẩm thực (104) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Văn hóa đại chúng (82) Yêu đương và kết hôn (19) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Luật (42) Diễn tả tính cách (365) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Chế độ xã hội (81) Lịch sử (92) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Sự khác biệt văn hóa (47) Cách nói thời gian (82) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Khí hậu (53) Thời tiết và mùa (101) Vấn đề môi trường (226) Thông tin địa lí (138) Mối quan hệ con người (52)