🌟 구보 (驅步)

Danh từ  

1. 달리어 감. 또는 그런 걸음걸이.

1. SỰ CHẠY THÀNH HÀNG: Chạy theo. Hoặc những bước đi như vậy.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 구보 시간.
    Time for a walk.
  • Google translate 구보 훈련.
    Kubo training.
  • Google translate 구보를 하다.
    Make a long walk.
  • Google translate 구보로 단련하다.
    Train at a trot.
  • Google translate 구보로 달리다.
    Run at a trot.
  • Google translate 무더위 속에서 구보 훈련을 하던 군인 몇 명이 실신을 했다.
    Several soldiers who were training in the heat of the heat fainted.
  • Google translate 해병들이 차가운 겨울바람을 가르며 해변에서 구보를 하고 있다.
    The marines are walking on the beach, cutting through the cold winter winds.
  • Google translate 훈련소에서 가장 힘들었던 점이 뭐예요?
    What was the hardest part of the training camp?
    Google translate 무거운 군장을 메고 구보를 하는 게 제일 힘들었어요.
    It was the hardest thing to walk in a heavy army.

구보: run,かけあし【駆け足】,pas de course,paso, marcha,جرْي,жагсан гүйх, жагсаалаар гүйх,sự chạy thành hàng,การวิ่ง,lari,бег; рысь,跑步,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 구보 (구보)
📚 Từ phái sinh: 구보하다(驅步하다): 달리어 가다.

Start

End

Start

End


Trao đổi thông tin cá nhân (46) Chế độ xã hội (81) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Sức khỏe (155) Diễn tả tính cách (365) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Văn hóa ẩm thực (104) Diễn tả vị trí (70) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Diễn tả ngoại hình (97) Mua sắm (99) Chính trị (149) So sánh văn hóa (78) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Sự khác biệt văn hóa (47) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Xem phim (105) Chào hỏi (17) Khoa học và kĩ thuật (91) Kinh tế-kinh doanh (273) Sở thích (103) Sự kiện gia đình (57) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Mối quan hệ con người (255) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Du lịch (98) Sinh hoạt công sở (197) Vấn đề xã hội (67)