🌟 보이 (boy)

Danh từ  

1. 식당이나 호텔 등에서 심부름이나 서비스를 하는 남자.

1. BỒI BÀN: Người đàn ông làm việc vặt hoặc phục vụ ở nhà hàng hay khách sạn.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 음식점 보이.
    Restaurant boy.
  • Google translate 중국집 보이.
    Chinese restaurant boy.
  • Google translate 호텔 보이.
    Hotel boy.
  • Google translate 보이의 서비스.
    Boy's service.
  • Google translate 보이를 부르다.
    Call boy.
  • Google translate 레스토랑의 보이가 손님의 친절하게 주문을 받았다.
    The restaurant's boye kindly received the guest's order.
  • Google translate 민준은 택시를 잡아 준 호텔 보이에게 얼마의 팁을 주었다.
    Minjun gave some tips to the hotel boy who caught the taxi.
  • Google translate 저희 호텔 서비스는 만족스러우셨나요?
    Was our hotel service satisfactory?
    Google translate 네. 특히 보이가 서비스를 친절하게 해 줘서 좋았어요.
    Yeah. especially, it was nice that boy was kind to me.

보이: boy; bellboy; waiter,ボーイ。ウエーター,garçon, serveur,mozo, camarero,جرسون,үйлчлэгч залуу,bồi bàn,บ๋อย, บริกร, เด็กเสิร์ฟ,bell boy, pelayan hotel,разносчик;  слуга; портье,服务生,侍者,


🗣️ 보이 (boy) @ Giải nghĩa

🗣️ 보이 (boy) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Thông tin địa lí (138) Sở thích (103) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Du lịch (98) Thời tiết và mùa (101) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Gọi món (132) Việc nhà (48) Khí hậu (53) Vấn đề môi trường (226) Nói về lỗi lầm (28) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Cảm ơn (8) Văn hóa đại chúng (52) Sức khỏe (155) Mua sắm (99) Thể thao (88) Khoa học và kĩ thuật (91) Đời sống học đường (208) Sử dụng tiệm thuốc (10) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Kiến trúc, xây dựng (43) Cách nói thời gian (82) Diễn tả vị trí (70) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Chế độ xã hội (81) Sử dụng cơ quan công cộng (59)