🌟 완만하다 (緩晩 하다)

Tính từ  

1. 일 등이 되어 가는 속도가 늦다.

1. CHẬM CHẠP, CHẬM TRỄ: Tốc độ tiến triển của việc bị muộn.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 완만하게 전개되다.
    Easily deployed.
  • Google translate 완만하게 진행되다.
    Go smoothly.
  • Google translate 완만하게 처리하다.
    Handle gently.
  • Google translate 과정이 완만하다.
    The process is slow.
  • Google translate 변화가 완만하다.
    The change is slow.
  • Google translate 김 작가는 작업을 매우 완만하게 하지만 작품성만큼은 뛰어나다.
    Writer kim does his work very smoothly, but he excels at his work.
  • Google translate 우리의 작업 진행 과정은 완만했지만 완벽했다.
    Our work progress was gentle but perfect.
  • Google translate 이 일은 정확하게 하는 것이 중요합니다. 완만하게 하더라도 신중을 기해 주십시오.
    It's important to do this exactly. please be careful even if it's gentle.
    Google translate 네, 명심하도록 하겠습니다.
    Yeah, i'll keep that in mind.

완만하다: sluggish,かんまんだ【緩慢だ】,doux, facile,lentamente, con lentitud,بطئ,удаан, алгуур,chậm chạp, chậm trễ,ช้า, เชื่องช้า, เนิบนาบ, ไม่รีบเร่ง,lambat,медленный; замедленный,缓慢,迟缓,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 완만하다 (완ː만하다) 완만한 (완ː만한) 완만하여 (완ː만하여) 완만해 (완ː만해) 완만하니 (완ː만하니) 완만합니다 (완ː만함니다)

🗣️ 완만하다 (緩晩 하다) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Sử dụng phương tiện giao thông (124) Mua sắm (99) Biểu diễn và thưởng thức (8) Xin lỗi (7) Kinh tế-kinh doanh (273) Sinh hoạt nhà ở (159) Vấn đề xã hội (67) Hẹn (4) Gọi điện thoại (15) So sánh văn hóa (78) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Tôn giáo (43) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Tìm đường (20) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Giải thích món ăn (119) Mối quan hệ con người (255) Sử dụng bệnh viện (204) Nghệ thuật (23) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Sức khỏe (155) Yêu đương và kết hôn (19) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Diễn tả ngoại hình (97) Khoa học và kĩ thuật (91) Giáo dục (151) Ngôn luận (36) Cách nói thứ trong tuần (13) Khí hậu (53) Chế độ xã hội (81)