🌟 주해 (註解)

Danh từ  

1. 본문의 뜻을 알기 쉽게 풀이함. 또는 그런 글.

1. CHÚ GIẢI; LỜI CHÚ GIẢI: Việc giải nghĩa của nội dung chính cho dễ hiểu. Hoặc đoạn viết như vậy.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 주해의 문체.
    The style of the zhou dynasty.
  • Google translate 주해가 쉽다.
    Easy to understand.
  • Google translate 주해가 어렵다.
    The subject is difficult.
  • Google translate 주해를 달다.
    Add notes.
  • Google translate 주해를 붙이다.
    Attach the subject.
  • Google translate 교수는 학생들이 쉽게 이해할 수 있도록 교재에 주해를 달았다.
    The professor annotated the textbook so that students could easily understand it.
  • Google translate 승규는 미리 교과서를 읽으며 모르는 것을 찾아 주해를 붙였다.
    Seung-gyu read the textbook in advance and found something he didn't know and added notes.
  • Google translate 이 책은 유난히 읽기 어렵네.
    This book is exceptionally hard to read.
    Google translate 그치? 어려운 단어도 많고 주해도 달려 있지 않아서 그런 것 같아.
    Right? i think it's because there are a lot of difficult words and it doesn't even have a key word.
Từ đồng nghĩa 주(註/注): 글이나 말의 어떤 부분에 대하여 그 뜻을 자세히 이해할 수 있도록 써 넣은…
Từ đồng nghĩa 주석(註釋): 낱말이나 문장의 뜻을 알기 쉽게 풀이함. 또는 그런 글.

주해: annotation,ちゅうかい【注解・註解】。ちゅうしゃく【注釈・註釈】,annotation, note, remarque,anotación, comentario, glosa,تفسير,зүүлт, тайлбар,chú giải; lời chú giải,การเขียนเชิงอรรถ, การอธิบายประกอบ,komentar, penjelasan, anotasi, penerangan,аннотация; комментарий; примечание,注解,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 주해 (주ː해)
📚 Từ phái sinh: 주해하다(註解하다): 본문의 뜻을 알기 쉽게 풀이하다. 주해되다: 본문의 뜻이 알기 쉽게 풀이되다.

Start

End

Start

End


Giáo dục (151) Thể thao (88) Hẹn (4) Sử dụng tiệm thuốc (10) Tôn giáo (43) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Tìm đường (20) Kinh tế-kinh doanh (273) Diễn tả trang phục (110) Ngôn luận (36) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Cảm ơn (8) Thông tin địa lí (138) Triết học, luân lí (86) Ngôn ngữ (160) Giải thích món ăn (78) Nói về lỗi lầm (28) Khí hậu (53) Sử dụng bệnh viện (204) Sinh hoạt trong ngày (11) Cách nói thứ trong tuần (13) So sánh văn hóa (78) Vấn đề xã hội (67) Mối quan hệ con người (255) Gọi điện thoại (15) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Cách nói ngày tháng (59) Sinh hoạt công sở (197) Chiêu đãi và viếng thăm (28)