🌟 저러면

1. '저리하면'이 줄어든 말.

1. NẾU NHƯ THẾ KIA: Cách viết rút gọn của '저리하면(cách sử dụng '저리하다')'.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 일을 할 때 저러면 실수하기 딱 좋은데.
    That's the perfect way to make mistakes when you're working.
  • Google translate 공공장소에서 시끄럽게 저러면 안 되지.
    You can't do that in public.
  • Google translate 저러면 아무리 열심히 해도 운동이 하나도 안 되는데.
    No matter how hard i try, i can't exercise at all.
  • Google translate 민준이가 편식을 하네요.
    Minjun is a picky eater.
    Google translate 자꾸 저러면 제가 식습관을 바꿀 수 있게 가르쳐 볼게요.
    If you keep doing that, i'll teach you how to change your eating habits.
작은말 조러면: '조리하면'이 줄어든 말., '조러하면'이 줄어든 말.
Từ tham khảo 그러면: ‘그리하면’이 줄어든 말., ‘그러하면’이 줄어든 말.
Từ tham khảo 이러면: ‘이리하면’이 줄어든 말., ‘이러하면’이 줄어든 말.

저러면: jeoreomyeon,ああしたら。ああすれば,,,,тэгвэл, тэгж хийвэл,nếu như thế kia,ถ้าทำอย่างนั้น, ทำแบบนั้น, ทำเช่นนั้น,kalau begitu,если так продолжать; если так делать,(无对应词汇),

2. '저러하면'이 줄어든 말.

2. GIÁ NHƯ THẾ KIA: Cách viết rút gọn của '저러하면(cách sử dụng '저러하다')'.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 나도 능력이 저러면 정말 좋을 텐데.
    I wish i were capable of that.
  • Google translate 옷 입는 게 저러면 사람들 눈에 띄지도 않겠다.
    If that's the way he dresses, he won't even stand out.
  • Google translate 유민이도 지수처럼 마음씨가 저러면 얼마나 좋겠어?
    How nice would you be if yoomin was like jisoo?
  • Google translate 민준이는 오늘도 면접을 잘 못 본 모양이야.
    Minjun must have had a bad interview today.
    Google translate 계속 저러면 자신감을 잃을까 봐 걱정이다.
    I'm afraid i'll lose my confidence if i keep doing that.
작은말 조러면: '조리하면'이 줄어든 말., '조러하면'이 줄어든 말.
Từ tham khảo 그러면: ‘그리하면’이 줄어든 말., ‘그러하면’이 줄어든 말.
Từ tham khảo 이러면: ‘이리하면’이 줄어든 말., ‘이러하면’이 줄어든 말.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 저러면 ()


🗣️ 저러면 @ Giải nghĩa

🗣️ 저러면 @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End


Ngôn ngữ (160) Yêu đương và kết hôn (19) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Gọi điện thoại (15) Tâm lí (191) Sinh hoạt nhà ở (159) Lịch sử (92) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Vấn đề xã hội (67) Việc nhà (48) Cảm ơn (8) Sử dụng cơ quan công cộng (59) So sánh văn hóa (78) Mối quan hệ con người (255) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Khoa học và kĩ thuật (91) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Ngôn luận (36) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Kinh tế-kinh doanh (273) Cách nói ngày tháng (59) Gọi món (132) Kiến trúc, xây dựng (43) Giải thích món ăn (119) Sinh hoạt công sở (197) Sinh hoạt trong ngày (11) Sử dụng tiệm thuốc (10) Sở thích (103) Thể thao (88) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16)