🌟 죄책감 (罪責感)

  Danh từ  

1. 저지른 죄나 잘못에 대하여 책임을 느끼는 마음.

1. CẢM GIÁC TỘI LỖI, CẢM GIÁC CÓ TRÁCH NHIỆM LIÊN ĐỚI: Lòng cảm thấy trách nhiệm đối với sai lầm hay tội lỗi mình đã gây ra.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 무거운 죄책감.
    Heavy guilt.
  • Google translate 죄책감이 심하다.
    The guilt is intense.
  • Google translate 죄책감이 짓누르다.
    Guilt is weighed down.
  • Google translate 죄책감이 크다.
    The guilt is great.
  • Google translate 죄책감을 갖다.
    Have a guilty conscience.
  • Google translate 죄책감을 느끼다.
    Feel guilty.
  • Google translate 죄책감에 시달리다.
    Suffer from guilt.
  • Google translate 나 때문에 사고가 났다는 죄책감에 나는 몹시 괴로웠다.
    The guilt of the accident because of me was very painful to me.
  • Google translate 용서를 받은 뒤 승규는 비로소 죄책감에서 벗어날 수 있었다.
    After being forgiven, seung-gyu was finally able to escape from guilt.
  • Google translate 어머니를 보살펴 드리지 못한 건 모두 다 제 잘못이에요.
    It's all my fault i didn't take care of my mother.
    Google translate 너무 죄책감을 가지지 마세요.
    Don't feel too guilty.
Từ đồng nghĩa 죄악감(罪惡感): 어떤 행동을 죄악이라고 느끼는 마음.

죄책감: sense of guilt,ざいせきかん【罪責感】,sentiment de culpabilité, remords,arrepentimiento, cargo de conciencia,مسؤولية عن الذنب,гэмших сэтгэл,cảm giác tội lỗi, cảm giác có trách nhiệm liên đới,ความละอายต่อบาป, ความรู้สึกผิดต่อบาปที่ได้กระทำ,rasa bersalah, rasa berdosa,чувство угрызения совести,负罪感,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 죄책감 (죄ː책깜) 죄책감 (줴ː책깜)
📚 thể loại: Tình cảm   Diễn tả tính cách  

🗣️ 죄책감 (罪責感) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End


Kinh tế-kinh doanh (273) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Nghệ thuật (23) Cách nói thứ trong tuần (13) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Thông tin địa lí (138) Thể thao (88) Việc nhà (48) Cách nói thời gian (82) Xem phim (105) Chiêu đãi và viếng thăm (28) So sánh văn hóa (78) Tình yêu và hôn nhân (28) Biểu diễn và thưởng thức (8) Vấn đề môi trường (226) Vấn đề xã hội (67) Hẹn (4) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Sự khác biệt văn hóa (47) Nói về lỗi lầm (28) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Văn hóa đại chúng (82) Yêu đương và kết hôn (19) Khí hậu (53) Du lịch (98) Diễn tả tính cách (365) Sử dụng tiệm thuốc (10) Giải thích món ăn (78) Ngôn ngữ (160)