🌟 짱짱하다

Tính từ  

1. 생김새나 몸집이 다부지고 굳세다.

1. MẠNH MẼ, RẮN CHẮC: Dáng vẻ hay thân hình vạm vỡ và rắn chắc.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 짱짱한 몸.
    Strong body.
  • 짱짱한 체력.
    Strong stamina.
  • 짱짱하게 생기다.
    Strong-looking.
  • 몸집이 짱짱하다.
    Have a strong build.
  • 체격이 짱짱하다.
    Have a strong physique.
  • 운동을 열심히 하는 승규는 짱짱한 몸을 갖고 있다.
    Seung-gyu, who works out hard, has a strong body.
  • 할아버지는 여든이라는 나이가 믿기지 않을 정도로 체력이 짱짱하시다.
    Grandfather is so strong that he can't believe he's eighty.
  • 민준이는 몸매가 정말 짱짱하지 않니?
    Minjun, don't you think your body is really strong?
    응, 가슴도 떡 벌어져서 든든해 보여.
    Yeah, your chest's wide open and you look reassured.

2. 몹시 단단하게 굳다.

2. CỨNG: Cương quyết, vô cùng cứng rắn.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 짱짱한 얼음판.
    Strong ice sheet.
  • 짱짱하게 굳다.
    Stiff firm.
  • 짱짱하게 얼다.
    Freeze hard.
  • 바닥이 짱짱하다.
    The floor is solid.
  • 얼음이 짱짱하다.
    The ice is strong.
  • 짱짱한 시멘트 벽을 망치로 두드리자 금이 갔다.
    When i knocked on the strong cement wall with a hammer, it cracked.
  • 영하의 추위가 계속되어 강이 짱짱하게 얼었다.
    The subzero cold continued and the river froze hard.
  • 엿이 너무 짱짱하네.
    The taffy is so strong.
    응, 먹다가 이가 나갈 정도야.
    Yeah, it's tooth-splitting.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 짱짱하다 (짱짱하다) 짱짱한 (짱짱한) 짱짱하여 (짱짱하여) 짱짱해 (짱짱해) 짱짱하니 (짱짱하니) 짱짱합니다 (짱짱함니다)

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Giải thích món ăn (119) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Cách nói thời gian (82) Mối quan hệ con người (52) Việc nhà (48) Sức khỏe (155) Khí hậu (53) Sử dụng tiệm thuốc (10) Thông tin địa lí (138) Luật (42) Kinh tế-kinh doanh (273) Lịch sử (92) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Chào hỏi (17) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Ngôn ngữ (160) Vấn đề môi trường (226) Gọi điện thoại (15) Sinh hoạt công sở (197) So sánh văn hóa (78) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Diễn tả tính cách (365) Du lịch (98) Vấn đề xã hội (67) Xin lỗi (7) Sự khác biệt văn hóa (47) Thể thao (88) Kiến trúc, xây dựng (43) Sở thích (103) Cách nói thứ trong tuần (13)