🌟 호들갑스럽다

Tính từ  

1. 말이나 행동이 가볍고 조심성이 없으며 야단스럽다.

1. THÔ LỖ, CỘC CẰN: Lời nói hay hành động khinh suất, không cẩn thận và hay gắt gỏng.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 호들갑스럽게 걱정하다.
    To worry wildly.
  • 호들갑스럽게 굴다.
    Make a fuss.
  • 호들갑스럽게 기뻐하다.
    Burst into raptures of joy.
  • 호들갑스럽게 떠들다.
    Make a fuss.
  • 호들갑스럽게 뛰다.
    Make a fuss.
  • 호들갑스럽게 뛰쳐나가다.
    Rush out in a flurry.
  • 호들갑스럽게 말하다.
    Say it out of the blue.
  • 호들갑스럽게 반기다.
    Give a big welcome.
  • 호들갑스럽게 소리치다.
    Shout out loud.
  • 호들갑스럽게 웃다.
    Laugh wildly.
  • 반응이 호들갑스럽다.
    The reaction is fussy.
  • 행동이 호들갑스럽다.
    The behavior is fussy.
  • 너무 호들갑스럽다.
    Too much fuss.
  • 유난히 호들갑스럽다.
    Unusually fussy.
  • 가게 아주머니는 호들갑스럽게 떠들며 음식 준비를 하였다.
    The shopkeeper made a fuss and prepared the food.
  • 시험을 치고 오는 데 부모님의 반응이 호들갑스러워 부담이 되었다.
    The parents' reaction to the test was so overwhelming.
  • 다이어트 하겠다고 그렇게 호들갑스럽더니 그새 포기한 거야?
    You've been so fussy about dieting, and you've given up?
    아니야, 이것만 먹고 내일부터 할 거야.
    No, i'll just eat this and start tomorrow.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 호들갑스럽다 (호들갑쓰럽따) 호들갑스러운 (호들갑쓰러운) 호들갑스러워 (호들갑쓰러워) 호들갑스러우니 (호들갑쓰러우니) 호들갑스럽습니다 (호들갑쓰럽씀니다)
📚 Từ phái sinh: 호들갑스레: 말이나 하는 짓이 야단스럽고 방정맞게.

💕Start 호들갑스럽다 🌾End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Sự khác biệt văn hóa (47) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Sinh hoạt nhà ở (159) Vấn đề xã hội (67) Cách nói ngày tháng (59) Thể thao (88) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Sở thích (103) Ngôn ngữ (160) Gọi món (132) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Kiến trúc, xây dựng (43) Diễn tả ngoại hình (97) Mối quan hệ con người (52) Kinh tế-kinh doanh (273) Chế độ xã hội (81) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Cách nói thứ trong tuần (13) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Luật (42) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Đời sống học đường (208) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Văn hóa đại chúng (82) Tình yêu và hôn nhân (28) Diễn tả vị trí (70) Sử dụng bệnh viện (204) Dáng vẻ bề ngoài (121) Khoa học và kĩ thuật (91) Việc nhà (48)