🌟 (各)

☆☆   Định từ  

1. 여럿을 하나하나씩 떼어 놓은 낱낱의, 따로따로의.

1. MỖI, TỪNG: Từng cái một được tách ra từ nhiều cái, riêng lẻ.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 가정.
    Each assumption.
  • Google translate 개인.
    Each individual.
  • Google translate 대학.
    Each university.
  • Google translate 부서.
    Each department.
  • Google translate 부처.
    Each ministry.
  • Google translate 지방.
    Each province.
  • Google translate 학과.
    Each department.
  • Google translate 학교.
    Each school.
  • Google translate 회사.
    Each company.
  • Google translate 우리는 배낭 하나만 메고 세계 나라를 돌아다녔다.
    We traveled around the world carrying only one backpack.
  • Google translate 오디션을 보기 위해 전국의 지방에서 가수 지망생들이 올라왔다.
    Prospective singers from all parts of the country came up to audition.
  • Google translate 이번 중간고사 시험 범위가 어떻게 돼?
    What is the scope of this midterm exam?
    Google translate 반마다 진도가 다 달라서 아직 시험 범위가 안 정해졌대.
    Progress is different for each class, so the scope of the test hasn't been set yet.

각: each; every,かく【各】,chaque,cada,كل,тус бүр, болгон,mỗi, từng,คนละ, แต่ละ,satu per satu,каждый; всякий,各,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: ()

Start

End


Gọi điện thoại (15) Giải thích món ăn (119) Sinh hoạt công sở (197) Khí hậu (53) Sở thích (103) Triết học, luân lí (86) Sự khác biệt văn hóa (47) Vấn đề xã hội (67) Mua sắm (99) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Thể thao (88) Tâm lí (191) So sánh văn hóa (78) Cách nói thời gian (82) Sử dụng bệnh viện (204) Cách nói thứ trong tuần (13) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Mối quan hệ con người (52) Xin lỗi (7) Sự kiện gia đình (57) Tôn giáo (43) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Kiến trúc, xây dựng (43) Văn hóa ẩm thực (104) Việc nhà (48) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Lịch sử (92) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Giáo dục (151) Chế độ xã hội (81)