🌟 군번 (軍番)

Danh từ  

1. 군인 개개인에게 주어지는 고유 번호.

1. SỐ QUÂN HÀM: Con số riêng dành cho mỗi cá nhân trong quân đội.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 군번을 대다.
    Put up a military number.
  • Google translate 군번을 말하다.
    Say military number.
  • Google translate 군번을 묻다.
    Ask for military numbers.
  • Google translate 군번을 쓰다.
    Wear a military number.
  • Google translate 군번을 적다.
    Write the military number.
  • Google translate 군인들에게는 전쟁에서 목숨을 잃었을 때를 대비하여 군번이 적힌 표가 주어진다.
    Soldiers are given a ticket with their military numbers in case they lose their lives in the war.
  • Google translate 새로 부임한 소대장은 병사들에게 소속, 군번, 계급, 성명을 차례로 물었다.
    The newly appointed platoon commander asked the soldiers one after the other, their numbers, rank and name.
  • Google translate 김 하사의 아내는 전쟁이 터지자 만일을 대비하여 남편의 군번을 외워 두었다.
    Sergeant kim's wife memorized her husband's military number in case the war broke out.
  • Google translate 네가 목에 건 목걸이에 번호가 쓰여 있네?
    There's a number on the necklace you're wearing around your neck.
    Google translate 군대에서 부여해 준 군번이야.
    Military numbers given to me by the army.

군번: military service number; military serial number,にんしきばんごう【認識番号】,numéro matricule, matricule,número serial,رقم جندي,цэргийн хувийн дугаар,số quân hàm,หมายเลขประจำตัวทหาร,nomor induk tentara,личный номер военнослужащего,编号,

2. (속된 말로) 어떤 일을 해야 하는 상황이나 지위.

2. (cách nói thông tục) Tình hình hay hoàn cảnh phải làm một việc nào đó.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 나설 군번.
    Army number to go.
  • Google translate 군번.
    Nol's turn.
  • Google translate 말할 군번.
    Military duty to speak.
  • Google translate 이의를 제기할 군번.
    Military number to challenge.
  • Google translate 군번이 아니다.
    It's not military service.
  • Google translate 감히 이의를 제기할 군번도 아닌 신입 사원의 발언에 상사는 인상을 찌푸렸다.
    The boss frowned at the remarks of the new employee, who was not even a military number to dare challenge.
  • Google translate 국가 대항전에서 일 승도 거두지 못하는 우리나라는 월드컵 진출을 꿈 꿀 군번이 아니었다.
    Our country, which has not won a single match in the national competition, was not a dream come true to advance to the world cup.
  • Google translate 승규야, 여기 좀 청소해라.
    Seung-gyu, clean up here.
    Google translate 형, 후배들도 많은데 저도 이제는 청소나 할 군번이 아니죠.
    There's a lot of older brothers and juniors, and i'm not in the military anymore.
  • Google translate 나 소개팅 좀 해 줘.
    Give me a blind date.
    Google translate
    Are you on duty to meet a girl? Just study for the exam.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 군번 (군번)

Start

End

Start

End


Cách nói ngày tháng (59) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Giải thích món ăn (119) Tâm lí (191) Cách nói thời gian (82) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sử dụng bệnh viện (204) Du lịch (98) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Sức khỏe (155) Chào hỏi (17) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Thời tiết và mùa (101) Chế độ xã hội (81) Mối quan hệ con người (52) Cảm ơn (8) Kiến trúc, xây dựng (43) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Sinh hoạt nhà ở (159) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Chính trị (149) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Dáng vẻ bề ngoài (121) Luật (42) Xem phim (105) Nghệ thuật (23) Giải thích món ăn (78) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Tình yêu và hôn nhân (28)