🌟 복면 (覆面)

Danh từ  

1. 얼굴의 전체나 일부를 헝겊 등으로 싸서 가림. 또는 그러는 데에 쓰는 수건 등의 물건.

1. SỰ CHE MẶT, SỰ BỊT MẶT, KHĂN CHE MẶT, KHĂN BỊT MẶT: Sự giấu đi một phần hoặc toàn bộ khuôn mặt bằng mảnh vải v.v... Hoặc vật giống như khăn tay v.v... dùng vào việc đó.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 복면 강도.
    Mask strength.
  • Google translate 복면 차림.
    Masked.
  • Google translate 복면의 사내.
    The masked man.
  • Google translate 복면을 벗다.
    Take off the mask.
  • Google translate 복면을 쓰다.
    Wear a mask.
  • Google translate 복면을 쓴 남자 넷이 은행으로 들이닥쳐 사람들을 위협하며 돈을 담아 갔다.
    Four masked men rushed into the bank, threatening people and carrying money.
  • Google translate 그 강도는 복면으로 얼굴을 가렸으나, 목소리로 보아 내가 아는 사람이 틀림없었다.
    The robber covered his face with a mask, but his voice was clearly a man i knew.
  • Google translate 그 영화는 사람들에게 들키지 않으려고 복면 차림으로 좋은 일을 하는 한 남자에 관한 것이었다.
    The movie was about a man doing good in a mask so that people wouldn't be caught.

복면: mask,ふくめん【覆面】,masque,enmascaramiento, máscara,قناع,нүүрний гивлүүр,sự che mặt, sự bịt mặt, khăn che mặt, khăn bịt mặt,หน้ากาก, ผ้าคลุมหน้า, เครื่องกำบังใบหน้า,penutup wajah, cadar, penutupan wajah,маска; вуаль,蒙面,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 복면 (봉면)
📚 Từ phái sinh: 복면하다: 얼굴을 알아보지 못하도록 얼굴 전부 또는 일부를 헝겊 따위로 싸서 가리다.

Start

End

Start

End


Kiến trúc, xây dựng (43) Giải thích món ăn (78) Việc nhà (48) Ngôn luận (36) Ngôn ngữ (160) Mối quan hệ con người (52) Vấn đề xã hội (67) Gọi món (132) Cách nói thời gian (82) Luật (42) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Mua sắm (99) Cảm ơn (8) Đời sống học đường (208) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Triết học, luân lí (86) Biểu diễn và thưởng thức (8) Thời tiết và mùa (101) Thể thao (88) Sự khác biệt văn hóa (47) Diễn tả vị trí (70) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Hẹn (4) Diễn tả tính cách (365) Văn hóa đại chúng (52) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Du lịch (98) Sinh hoạt công sở (197) Gọi điện thoại (15) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52)