🌟 불발 (不發)

Danh từ  

1. 총알이나 폭탄 등이 발사되지 않음. 또는 발사된 폭발물이 터지지 않음.

1. SỰ TỊT NGÒI, SỰ KHÔNG PHÁT NỔ: Việc đạn hoặc bom... không được bắn ra. Hoặc việc vật gây nổ được bắn ra mà không nổ.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 총알 불발.
    Bullets failure.
  • Google translate 폭탄 불발.
    Bomb failure.
  • Google translate 불발이 되다.
    Fail.
  • Google translate 불발을 막다.
    Prevent a failure.
  • Google translate 불발로 끝나다.
    End in failure.
  • Google translate 군인들이 훈련 중에 사용하는 대포는 오래된 탓에 걸핏하면 불발이었다.
    The cannons used by soldiers during training were often unexploded because of their old age.
  • Google translate 경찰은 달아나는 범인에게 쏜 총알이 불발이 되어 눈앞에서 놓치고 말았다.
    The police lost sight of a bullet fired at the fleeing criminal.
  • Google translate 군사 작전은 어떻게 됐나?
    What happened to the military operation?
    Google translate 예상치 못한 폭탄 불발로 실패로 돌아갔습니다.
    Unexpected bomb failure.

불발: misfire,ふはつ【不発】,ratage,fallo,عدم إطلاق النار,гал үл авалцах, гацах,sự tịt ngòi, sự không phát nổ,การยิงไม่ออก, การไม่ระเบิด, วัตถุระเบิดไม่ปะทุ,,холостой выстрел; осечка,哑火,瞎火,

2. 계획했던 일을 못하게 됨.

2. SỰ PHÁ SẢN (KẾ HOẠCH): Việc không thực hiện được kế hoạch đã lên.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 개최 불발.
    Failure to host.
  • Google translate 불발이 되다.
    Fail.
  • Google translate 불발로 끝나다.
    End in failure.
  • Google translate 불발로 만들다.
    To fail.
  • Google translate 불발에 그치다.
    Failure only.
  • Google translate 예정됐던 남북정상회담이 불발에 그쳐 국민들이 아쉬워했다.
    The planned inter-korean summit failed and the people were disappointed.
  • Google translate 오늘 인공위성을 발사하기로 되었으나 날씨 탓에 계획이 불발로 끝나다.
    We were supposed to launch a satellite today, but the weather caused the plan to fail.
  • Google translate 제품 수출 계획은 어떻게 됐어요?
    What happened to the product export plan?
    Google translate 의견 차이를 좁히지 못해 불발로 끝났어요.
    It ended in failure because we couldn't narrow our differences.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 불발 (불발)
📚 Từ phái sinh: 불발하다(不發하다): 총알이나 폭탄 등이 발사되지 않다. 또는 발사된 폭발물이 터지지 않…

📚 Annotation: 주로 '불발에 그치다', '불발로 끝나다'로 쓴다.

Start

End

Start

End


Việc nhà (48) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Đời sống học đường (208) Cách nói thứ trong tuần (13) Xin lỗi (7) Tìm đường (20) Luật (42) Sinh hoạt nhà ở (159) Sức khỏe (155) Sự kiện gia đình (57) Diễn tả tính cách (365) Cảm ơn (8) Nghệ thuật (23) Ngôn luận (36) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Vấn đề xã hội (67) Du lịch (98) Kiến trúc, xây dựng (43) Hẹn (4) Sử dụng tiệm thuốc (10) Thời tiết và mùa (101) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Chào hỏi (17) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Văn hóa đại chúng (52) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Tâm lí (191) Mối quan hệ con người (52) Xem phim (105)