🌟 숙어 (熟語)

Danh từ  

1. 오랫동안 관습적으로 쓰이면서 특별한 의미를 가지게 된 여러 단어로 이루어진 짧은 말.

1. THÀNH NGỮ: Cụm từ tạo bởi từ hai hay nhiều từ ngữ có nghĩa đặc biệt và được dùng như một thói quen từ lâu.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 숙어 모음.
    A vowel of idioms.
  • Google translate 숙어 표현.
    An idiomatic expression.
  • Google translate 숙어가 생기다.
    Come up with idioms.
  • Google translate 숙어를 만들다.
    Form an idiom.
  • Google translate 숙어를 배우다.
    Learn idioms.
  • Google translate 숙어를 쓰다.
    Use idioms.
  • Google translate 나는 영어에서 일상생활에 자주 쓰이는 숙어를 배웠다.
    I learned the idiom that is often used in everyday life in english.
  • Google translate 지수는 '새빨간 거짓말'이라는 숙어에 대응하는 일본어 표현을 배웠다.
    Jisoo learned the japanese expression in response to the idiom 'red lies'.
  • Google translate '콧대가 높다'는 건 무슨 말이에요?
    What do you mean "high-nosed"?
    Google translate 무척 자존심이 강하다는 뜻의 숙어란다.
    It is an idiom that means very prideful.
Từ đồng nghĩa 관용구(慣用句): 오랫동안 관습적으로 쓰이며 특별한 의미를 가지게 된 두 개 이상의 단어…
Từ đồng nghĩa 관용어(慣用語): 오랫동안 습관적으로 자주 쓰이면서 특별한 의미로 굳어진 말.

숙어: idiom,じゅくご【熟語】,expression figée, expression idiomatique, locution figée, locution idiomatique, tournure idiomatique, idiotisme,modismo, expresión idiomática,عبارة اصطلحية,өвөрмөц хэллэг, хэвшмэл хэллэг,thành ngữ,สำนวน, โวหาร,idiom,идиома; идиоматическое выражение,熟语,成语,惯用语,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 숙어 (수거)

🗣️ 숙어 (熟語) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Luật (42) Lịch sử (92) Nói về lỗi lầm (28) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Vấn đề xã hội (67) Hẹn (4) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Sinh hoạt nhà ở (159) Gọi món (132) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Giáo dục (151) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Tâm lí (191) Mua sắm (99) Nghệ thuật (76) Sử dụng tiệm thuốc (10) Văn hóa ẩm thực (104) Sử dụng bệnh viện (204) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Xem phim (105) Khí hậu (53) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Tôn giáo (43) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Kiến trúc, xây dựng (43) Dáng vẻ bề ngoài (121) Chào hỏi (17)