🌟 서울

☆☆☆   Danh từ  

2. 한 나라의 중앙 정부가 있는 곳.

2. THỦ ĐÔ: Nơi có chính phủ trung ương của một nước.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 서울을 옮기다.
    Move seoul.
  • Google translate 서울로 삼다.
    Make seoul.
  • Google translate 서울로 정하다.
    Set for seoul.
  • Google translate 서울에 두다.
    Keep [5].
  • Google translate 서울에서 정하다.
    Set in seoul.
  • Google translate 중국은 북경을 서울로 한다.
    China makes beijing seoul.
  • Google translate 한 나라의 서울은 정치의 중심지가 된다.
    Seoul in a country becomes a political center.
  • Google translate 일본의 서울은 어디야?
    Where is seoul in japan?
    Google translate 동경이야.
    I'm longing.
Từ đồng nghĩa 도읍(都邑): 한 나라의 중앙 정부가 있는 곳., 비교적 작은 도회지.
Từ tham khảo 도성(都城): 성으로 이루어진 한 나라의 수도. 서울.

서울: capital,しゅと【首都】,capitale,Seúl,عاصمة,нийслэл,thủ đô,ซออุล,ibu kota,столица,首都,

1. 한반도 중앙에 있는 특별시. 한국의 수도이자 정치, 경제, 산업, 사회, 문화, 교통의 중심지이다. 북한산, 관악산 등의 산에 둘러싸여 있고 가운데로는 한강이 흐른다.

1. SEOUL; XƠ-UN: ThànThành phố đặc biệt ở giữa bán đảo Hàn. Là thủ đô của Hàn Quốc và là trung tâm chính trị, kinh tế, công nghiệp, xã hội, văn hóa, giao thông. Được bao bọc bởi các ngọn núi như núi Bukhan, núi Kwanak… và ở giữa có sông Hàn chảy qua.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 서울 (서울)
📚 thể loại: Khu vực   Trao đổi thông tin cá nhân  


🗣️ 서울 @ Giải nghĩa

🗣️ 서울 @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Lịch sử (92) Mua sắm (99) Đời sống học đường (208) Kiến trúc, xây dựng (43) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Du lịch (98) Nghệ thuật (76) Thời tiết và mùa (101) Chào hỏi (17) Tôn giáo (43) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Cách nói thứ trong tuần (13) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Cách nói thời gian (82) Diễn tả vị trí (70) Ngôn luận (36) Xin lỗi (7) Cảm ơn (8) Vấn đề xã hội (67) Chính trị (149) Tình yêu và hôn nhân (28) Mối quan hệ con người (255) Sức khỏe (155) Giáo dục (151) Sử dụng bệnh viện (204) Triết học, luân lí (86) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Diễn tả trang phục (110) Giải thích món ăn (78)