🌟 저하 (低下)

  Danh từ  

1. 정도나 수준, 능률 등이 떨어져 낮아짐.

1. SỰ GIẢM SÚT, SỰ KÉM ĐI, SỰ XUỐNG CẤP: Việc mức độ, tiêu chuẩn hay năng suất giảm thấp xuống.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 경쟁력 저하.
    Degraded competitiveness.
  • Google translate 기능 저하.
    Degraded.
  • Google translate 사기 저하.
    Degraded morale.
  • Google translate 속도 저하.
    Slow down.
  • Google translate 시력 저하.
    Poor eyesight.
  • Google translate 체력 저하.
    Poor stamina.
  • Google translate 출산율 저하.
    A decline in fertility rate.
  • Google translate 질적 저하.
    Quality degradation.
  • Google translate 무기의 질적 저하는 군사력을 떨어지게 하였다.
    The quality degradation of the weapons reduced the military strength.
  • Google translate 체력 저하를 막으려면 적절한 운동과 균형적인 영양 섭취가 있어야 한다.
    There must be adequate exercise and balanced nutrition to prevent physical deterioration.
  • Google translate 할 일은 많은데 잠을 못 잤더니 너무 피곤해.
    I have a lot of work to do, but i'm so tired because i haven't slept.
    Google translate 수면 부족은 능률 저하를 일으키니까 잠깐이라도 자고 나서 해.
    Lack of sleep causes efficiency, so do it after a short nap.

저하: drop; decline,ていか【低下】,baisse, chute, diminution, affaiblissement,caída, declinación, declive, bajada, decadencia,تدهور، هبوط، انخفاض,бууралт, уналт,sự giảm sút, sự kém đi, sự xuống cấp,การตกต่ำ, การเสื่อม, การต่ำลง, การน้อยลง, การเบาลง, การลดลง, การตกลงไป, การทรุดโทรม,pengurangan, pengecilan,снижение; спад; упадок,降低,下降,下跌,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 저하 (저ː하)
📚 Từ phái sinh: 저하되다(低下되다): 정도나 수준, 능률 등이 떨어져 낮아지다. 저하시키다(低下시키다): 정도나 수준, 능률 등을 떨어뜨려 낮아지게 하다. 저하하다(低下하다): 정도나 수준, 능률 등이 떨어져 낮아지다.
📚 thể loại: Mức độ  

🗣️ 저하 (低下) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Diễn tả trang phục (110) Yêu đương và kết hôn (19) Dáng vẻ bề ngoài (121) Nghệ thuật (23) Đời sống học đường (208) Văn hóa ẩm thực (104) Gọi món (132) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Xem phim (105) Sự khác biệt văn hóa (47) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Triết học, luân lí (86) Cảm ơn (8) Giải thích món ăn (119) Cách nói thời gian (82) Luật (42) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Du lịch (98) Tìm đường (20) Giải thích món ăn (78) Mua sắm (99) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Chế độ xã hội (81) Sự kiện gia đình (57) Kinh tế-kinh doanh (273) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Mối quan hệ con người (255) Mối quan hệ con người (52) Sức khỏe (155) Văn hóa đại chúng (52)