🌟 물샐틈없이

Phó từ  

1. (비유적으로) 조금도 빈틈이 없게.

1. MỘT CÁCH CHẶT CHẼ, MỘT CÁCH NGHIÊM NGẶT: (cách nói ẩn dụ) Không có một chút sơ hở nào.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 물샐틈없이 경계하다.
    Watertight vigilance.
  • Google translate 물샐틈없이 계산하다.
    Calculate watertightly.
  • Google translate 물샐틈없이 정확하다.
    Watertight accuracy.
  • Google translate 물샐틈없이 지키다.
    Keep watertight.
  • Google translate 물샐틈없이 확인하다.
    Check water tight.
  • Google translate 경호원들은 대통령 주위를 물샐틈없이 경계하며 지켰다.
    Bodyguards guarded the president with watertight vigilance.
  • Google translate 보초들은 적이 침투하지 못하도록 물샐틈없이 초소를 지켰다.
    The sentries guarded the guard post watertight to keep the enemy from infiltrating.
  • Google translate 전반기 경기에서 왜 골을 못 넣는 거야?
    Why can't you score in the first half of the game?
    Google translate 상대 팀이 수비를 물샐틈없이 해서 득점을 할 기회가 없어요.
    The opposing team has no chance of scoring a goal because they're on the defensive.

물샐틈없이: thoroughly,みずももらさぬほど【水も漏らさぬほど】,rigoureusement, de près,bajo estricta vigilancia, sin que pueda pasar siquiera una hormiga,متماسكا,дутуу юмгүй, хийгүй, өөгүй, өөлөх зүйлгүй, өчүүхэн ч зай завсаргүй, чанд,một cách chặt chẽ, một cách nghiêm ngặt,อย่างเคร่งครัด, อย่างแน่นหนา, อย่างกวดขัน,sedikit pun, dengan pas, tanpa celah,тщательно; безукоризненно,天衣无缝地,水泄不通地,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 물샐틈없이 (물샐트멉씨)
📚 Từ phái sinh: 물샐틈없다: (비유적으로) 조금도 빈틈이 없다.

💕Start 물샐틈없이 🌾End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Mua sắm (99) Giải thích món ăn (78) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Sinh hoạt trong ngày (11) Du lịch (98) Ngôn luận (36) Sức khỏe (155) Gọi điện thoại (15) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Chế độ xã hội (81) Việc nhà (48) Tình yêu và hôn nhân (28) Diễn tả ngoại hình (97) Luật (42) Yêu đương và kết hôn (19) Nghệ thuật (76) Diễn tả trang phục (110) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Ngôn ngữ (160) Khí hậu (53) Tìm đường (20) Diễn tả vị trí (70) Xin lỗi (7) Nghệ thuật (23) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) So sánh văn hóa (78) Kiến trúc, xây dựng (43) Giải thích món ăn (119) Cảm ơn (8) Sở thích (103)