🌟 박이다

Động từ  

1. 버릇, 생각, 습관 등이 완전히 굳어지다.

1. ĂN SÂU, KHẮC SÂU: Thói quen, suy nghĩ, tập quán… hoàn toàn trở nên vững chắc.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 버릇이 박이다.
    Get into a habit.
  • 생각이 박이다.
    Think hard.
  • 습관이 박이다.
    Have a habit.
  • 습성이 박이다.
    Have a habit.
  • 태도가 박이다.
    Attitude is park.
  • 민준은 새벽에 운동하는 습관이 몸에 박여 단 하루라도 쉬지 않는다.
    Minjun has a habit of exercising at dawn, so he doesn't take a day off.
  • 어렸을 때부터 일찍 결혼하고 싶다는 생각이 박인 지수는 스무 살의 어린 나이에 결혼했다.
    The thought of marrying early from an early age park in-soo married at the young age of 20.
  • 그 다리 떠는 버릇 좀 고칠 수 없니?
    Can't you break the habit of shaking that leg?
    오랫동안 몸에 박인 거라 고치기 쉽지 않아.
    It's been stuck in my body for a long time, so it's hard to fix.

2. 손바닥이나 발바닥 등에 굳은살이 생기다.

2. CHAI, CHAI SẠN: Xuất hiện thịt cứng ở lòng bàn tay hay lòng bàn chân...

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 굳은살이 박이다.
    Stubborn flesh.
  • 못이 박이다.
    The nail is stuck.
  • 귀에 박이다.
    Get stuck in the ear.
  • 발에 박이다.
    Stuck in the foot.
  • 손에 박이다.
    Get stuck in one's hand.
  • 평생 목수 일을 하신 아버지의 손에는 굳은살이 박여 있다.
    His father, who has worked as a carpenter all his life, has a callus in his hands.
  • 몇 년 동안 전 세계를 걸어서 여행한 유민의 발바닥에는 굳은살이 박였다.
    Yu-min's feet, who had traveled the world on foot for years, were hard-fisted.
  • 제 직업은 조각가입니다.
    My job is a sculptor.
    아, 그래서 손에 굳은살이 많이 박여 있군요.
    Oh, so you have a lot of calluses in your hands.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 박이다 (바기다) 박이어 (바기어바기여) 박여 (바겨) 박이니 (바기니)

🗣️ 박이다 @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End


Mua sắm (99) Diễn tả trang phục (110) Dáng vẻ bề ngoài (121) Sinh hoạt nhà ở (159) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Xem phim (105) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Khí hậu (53) Sử dụng bệnh viện (204) Thời tiết và mùa (101) Ngôn ngữ (160) Gọi món (132) Gọi điện thoại (15) Khoa học và kĩ thuật (91) Đời sống học đường (208) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Giải thích món ăn (78) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Vấn đề xã hội (67) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Mối quan hệ con người (52) Tình yêu và hôn nhân (28) Văn hóa ẩm thực (104) Vấn đề môi trường (226) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Triết học, luân lí (86) So sánh văn hóa (78) Diễn tả tính cách (365) Văn hóa đại chúng (52)