🌟 정결 (淨潔)

Danh từ  

1. 깨끗하고 깔끔함.

1. SỰ TINH KHIẾT, SỰ THUẦN KHIẾT: Sự sạch sẽ và gọn ghẽ.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 마음의 정결.
    The chastity of the mind.
  • 정결 의식.
    A chastity ritual.
  • 정결을 지키다.
    Observe the chastity.
  • 저는 이제까지 부정한 일은 하지 않고 몸과 마음의 정결을 지켜 왔습니다.
    I have not done anything dishonest and have kept my body and mind clean.
  • 마음을 어지럽히는 욕심을 버리고 정결에 도달하는 것이 우리 수련의 목표이다.
    The goal of our training is to get rid of the mind-wandering greed and reach the chastity.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 정결 (정결)
📚 Từ phái sinh: 정결하다(淨潔하다): 깨끗하고 깔끔하다. 정결히(淨潔히): 깨끗하고 깔끔하게.

Start

End

Start

End


Hẹn (4) Văn hóa đại chúng (52) Gọi điện thoại (15) Thể thao (88) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Thông tin địa lí (138) Lịch sử (92) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Tâm lí (191) Diễn tả vị trí (70) Sử dụng tiệm thuốc (10) Văn hóa đại chúng (82) Văn hóa ẩm thực (104) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Cách nói ngày tháng (59) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Vấn đề xã hội (67) Tôn giáo (43) Đời sống học đường (208) Việc nhà (48) Luật (42) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Diễn tả ngoại hình (97) Sinh hoạt trong ngày (11) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Mối quan hệ con người (255)