🌟 경유지 (經由地)

Danh từ  

1. 목적지에 가는 도중 들르거나 지나가는 곳.

1. NƠI ĐI QUA, NƠI GHÉ QUA: Nơi ghé qua hoặc đi qua một nơi nào đó trong lúc đi đên điểm đến.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 중간 경유지.
    Interim stop.
  • Google translate 경유지를 거치다.
    Go through a stopover.
  • Google translate 경유지로 이용하다.
    Use as a stopover.
  • Google translate 경유지에 도착하다.
    Arrive at a stopover.
  • Google translate 경유지에 들르다.
    Stop at a stopover.
  • Google translate 우리는 서울에서 부산까지 가는 도중 경유지에 잠깐 들렀다.
    We stopped by a stopover on our way from seoul to busan.
  • Google translate 나는 캐나다에 가는 도중 경유지인 일본에서 며칠 동안 여행을 했다.
    On my way to canada, i made a few days' trip to japan, a stopover.
  • Google translate 이 항공을 타고 중국에서 미국에 갈 때 거치게 되는 경유지는 어디인가요?
    Where is the stopover from china to america on this flight?
    Google translate 한국을 거치게 됩니다.
    I will go through korea.
Từ tham khảo 목적지(目的地): 가려고 하는 곳.

경유지: stopover; stopping area,けいゆち【経由地】。けいゆ【経由】,escale, halte, point d'arrêt, stop-over,escala,ممرّ,дайраад гарах газар,nơi đi qua, nơi ghé qua,สถานที่ที่แวะ, สถานที่ที่ผ่าน,tempat persinggahan, tempat perhentian sementara,,经由地,中转站,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 경유지 (경유지)

Start

End

Start

End

Start

End


Mối quan hệ con người (52) Sức khỏe (155) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Tình yêu và hôn nhân (28) Yêu đương và kết hôn (19) Cách nói ngày tháng (59) Ngôn ngữ (160) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Lịch sử (92) Khí hậu (53) Sử dụng tiệm thuốc (10) Nghệ thuật (23) Văn hóa đại chúng (82) Vấn đề môi trường (226) Giải thích món ăn (78) Đời sống học đường (208) Chính trị (149) Tâm lí (191) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Dáng vẻ bề ngoài (121) Sinh hoạt nhà ở (159) Gọi món (132) Xem phim (105) Du lịch (98) Mối quan hệ con người (255) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Chế độ xã hội (81) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Tìm đường (20)