🌟 기피하다 (忌避 하다)

Động từ  

1. 싫어하여 피하다.

1. THOÁI THÁC, TRỐN TRÁNH: Ghét bỏ và né tránh.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 근무를 기피하다.
    Shirk one's duty.
  • Google translate 병역을 기피하다.
    Evade military service.
  • Google translate 사람을 기피하다.
    Avoid people.
  • Google translate 위험을 기피하다.
    Avoid danger.
  • Google translate 책임을 기피하다.
    Avoid responsibility.
  • Google translate 회사 직원들이 체력적으로 힘들다는 이유로 야간 근무를 기피하고 있다.
    Company employees are shunning the night shift because they are physically tired.
  • Google translate 병역을 기피하기 위한 부정한 방법이 늘고 있어 사회적 문제가 되고 있다.
    An increasing number of dishonest ways to avoid military service have become a social problem.
  • Google translate 요즘 고등학생들이 인문학 관련 학과 진학을 기피한다면서요?
    I hear high school students these days are avoiding going to humanities departments.
    Google translate 네. 취업이 잘 되는 경영학이나 공학을 선호한다고 해요.
    Yes, they say they prefer business or engineering where they can get a good job.

기피하다: avoid; evade; shirk,きひする【忌避する】。かいひする【回避する】,se dérober, rejeter, refuser,evadir, esquivar, eludir, rehuir,يتجنّب,дургүйцэх, зугтах, дөлөх, зайлсхийх,thoái thác, trốn tránh,เลี่ยง, หลบหลีก, หลีกหนี, หลีกเลี่ยง, หลบเลี่ยง,menghindar,  mengelak,избегать; уклоняться,逃避,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 기피하다 (기피하다)
📚 Từ phái sinh: 기피(忌避): 싫어하여 피함.

🗣️ 기피하다 (忌避 하다) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Giải thích món ăn (78) Kiến trúc, xây dựng (43) Du lịch (98) Triết học, luân lí (86) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Chính trị (149) Khí hậu (53) Sử dụng tiệm thuốc (10) Thể thao (88) Sinh hoạt công sở (197) Kinh tế-kinh doanh (273) Tình yêu và hôn nhân (28) Nói về lỗi lầm (28) Dáng vẻ bề ngoài (121) Yêu đương và kết hôn (19) Tìm đường (20) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Chế độ xã hội (81) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Thông tin địa lí (138) Xin lỗi (7) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Sự kiện gia đình (57) Tôn giáo (43) Sử dụng bệnh viện (204) Chào hỏi (17) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Khoa học và kĩ thuật (91) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48)