🌟 낭패하다 (狼狽 하다)

Động từ  

1. 일이 계획하거나 기대한 대로 되지 않아 곤란한 상황에 빠지다.

1. THẤT BẠI, SAI LẦM: Việc không thành theo kế hoạch hoặc mong đợi nên rơi vào tình huống khó khăn.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 낭패한 경험.
    A disorganized experience.
  • Google translate 낭패한 기억.
    Disappointed memory.
  • Google translate 낭패한 얼굴.
    Disappointed face.
  • Google translate 낭패한 표정.
    A look of dismay.
  • Google translate 내 갑작스러운 질문에 그는 곤란해하며 낭패한 표정을 지었다.
    My sudden question made him look troubled and upset.
  • Google translate 나는 음식점에서 계산을 해야 하는데 지갑이 없어서 낭패한 기억이 있다.
    I have to pay at the restaurant, but i remember being upset because i didn't have a wallet.
  • Google translate 발표 어땠어?
    How was the presentation?
    Google translate 발표하기 직전에 컴퓨터가 고장이 나서 낭패했어.
    My computer broke down just before i announced it, so i messed it up.

낭패하다: be in despair; be frustrated; be embarrassed,こまる【困る】。こんわくする【困惑する】,être embarrassant, être déconcertant, être dramatique, être grave, être sérieux, être catastrophique, être tragique,fracasar, frustrarse, malograrse, fallar,يُحبِط,хэцүү болох, төвөгтэй болох, ярвигтай болох,thất bại, sai lầm,มีอุปสรรค, ผิดพลาด, ล้มเหลว,bingung, membingungkan,провалиться,狼狈,糟糕,失败,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 낭패하다 (낭ː패하다)
📚 Từ phái sinh: 낭패(狼狽): 일이 계획하거나 기대한 대로 되지 않아 곤란한 상황에 빠짐.

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Yêu đương và kết hôn (19) Sự khác biệt văn hóa (47) Tôn giáo (43) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Hẹn (4) Kiến trúc, xây dựng (43) Mối quan hệ con người (255) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Văn hóa đại chúng (52) Khí hậu (53) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Cảm ơn (8) Thể thao (88) Sự kiện gia đình (57) Lịch sử (92) Sinh hoạt trong ngày (11) Sức khỏe (155) Diễn tả ngoại hình (97) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sở thích (103) Đời sống học đường (208) Khoa học và kĩ thuật (91) Tìm đường (20) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Xin lỗi (7) Thời tiết và mùa (101) Nói về lỗi lầm (28) Diễn tả trang phục (110)