🌟 수강하다 (受講 하다)

Động từ  

1. 강의나 강습을 받다.

1. NGHE GIẢNG: Tiếp nhận bài giảng hay diễn tập.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 강의를 수강하다.
    Take a course.
  • Google translate 두 과목을 수강하다.
    Take two courses.
  • Google translate 수업을 수강하다.
    Take a class.
  • Google translate 대학에서 수강하다.
    Take a course in a university.
  • Google translate 학원에서 수강하다.
    Take a course at an academy.
  • Google translate 이제 고학년이 되었으니 교양보다는 전공 강의를 중점적으로 수강하려고 한다.
    Now that i'm in my senior year, i'm going to focus on my major rather than liberal arts.
  • Google translate 매 시간 수업이 개설되어 있어 원하는 시간을 선택해서 수업을 수강할 수 있었다.
    Classes are open every hour so you can choose the time you want to take the class.
  • Google translate 다음 달에 중급 일본어 문법을 수강하고 싶은데요.
    I'd like to take an intermediate japanese grammar course next month.
    Google translate 죄송하지만 그 수업은 벌써 정원이 다 찼습니다.
    I'm sorry but the class is already full.

수강하다: take classes,じゅこうする【受講する】,prendre un cours, s'inscrire à un cours,asistir,يتلقّي محاضرة,хичээлд суух, лекц сонсох,nghe giảng,ฟังคำบรรยาย,mendengarkan kuliah, mendapatkan pelatihan,учиться; слушать лекции; проходить курс обучения,听课,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 수강하다 (수강하다)
📚 Từ phái sinh: 수강(受講): 강의나 강습을 받음.

🗣️ 수강하다 (受講 하다) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Vấn đề xã hội (67) Cách nói ngày tháng (59) Thể thao (88) Luật (42) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Yêu đương và kết hôn (19) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Giáo dục (151) Văn hóa đại chúng (82) Biểu diễn và thưởng thức (8) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Tìm đường (20) Sinh hoạt công sở (197) Hẹn (4) Dáng vẻ bề ngoài (121) Sở thích (103) Tôn giáo (43) Văn hóa đại chúng (52) Nghệ thuật (76) Văn hóa ẩm thực (104) Sử dụng bệnh viện (204) Nghệ thuật (23) Việc nhà (48) Sự khác biệt văn hóa (47) Chính trị (149) Sử dụng cơ quan công cộng (59) So sánh văn hóa (78) Mối quan hệ con người (255) Xin lỗi (7)