🌟 장원 (壯元/狀元)

Danh từ  

1. 옛날에 과거 시험에서 첫째 등급에서 첫째로 뽑힘, 또는 그 사람.

1. TRẠNG NGUYÊN: Việc được chọn đứng nhất về thứ hạng đầu tiên trong khoa cử ngày xưa, hoặc người đó.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 장원의 성적.
    The record of a general.
  • Google translate 장원 급제.
    The head of a family.
  • Google translate 장원이 되다.
    Become a general.
  • Google translate 장원을 하다.
    Long live.
  • Google translate 장원으로 뽑히다.
    Be selected as a general.
  • Google translate 우리 가문은 조선 시대 장원이 세 명이나 나온 학자 집안이다.
    Our family is a family of scholars with three joseon dynasty generals.
  • Google translate 조선 시대에 뛰어난 장수인 그는 과거 시험에서 장원으로 급제했다.
    An outstanding general of the joseon dynasty, he passed the state examination in the past.

장원: coming in first place; winner,,première place,primer puesto,فائز ، "زانغ أون",шалгарагч, шалгарах,Trạng nguyên,ชนะเลิศ, การสอบได้ที่หนึ่ง,pemenang pertama,,状元,

2. 백일장 등에서 가장 우수한 성적으로 뽑힘, 또는 그런 사람.

2. ĐỖ ĐẦU, NGƯỜI ĐỖ ĐẦU: Việc được chọn với thành tích xuất sắc nhất trong cuộc thi viết chữ (Baekiljang), hoặc người như vậy.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 백일장 장원.
    A writing master.
  • Google translate 대회 장원.
    Competition leader.
  • Google translate 장원을 하다.
    Long live.
  • Google translate 장원을 수상하다.
    Winning the first prize.
  • Google translate 장원으로 뽑히다.
    Be selected as a general.
  • Google translate 그는 나가는 퀴즈 대회마다 장원을 차지하는 천재이다.
    He's a genius who takes the lead in every quiz competition going out.
  • Google translate 글짓기 솜씨가 뛰어난 유민이는 백일장에서 장원을 수상했다.
    Yu min, who is excellent at writing, won the first prize at the writing contest.
  • Google translate 우리 민준이가 이번 대회에서 장원으로 뽑혔어요!
    Our min-joon was voted the best in this competition!
    Google translate 와, 1등이라니 민준 엄마 정말 좋으시겠어요!
    Wow, minjun's mom must be really happy to win first place!

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 장원 (장ː원)

🗣️ 장원 (壯元/狀元) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Xin lỗi (7) Diễn tả ngoại hình (97) Giải thích món ăn (78) Sinh hoạt công sở (197) Hẹn (4) Văn hóa đại chúng (52) Tôn giáo (43) Sử dụng tiệm thuốc (10) Gọi món (132) Sự khác biệt văn hóa (47) Chào hỏi (17) Việc nhà (48) Lịch sử (92) Kiến trúc, xây dựng (43) Nói về lỗi lầm (28) Thể thao (88) Khoa học và kĩ thuật (91) Gọi điện thoại (15) Luật (42) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Nghệ thuật (23) Xem phim (105) Mối quan hệ con người (255) Dáng vẻ bề ngoài (121) Khí hậu (53) Tìm đường (20) Sử dụng bệnh viện (204) Văn hóa ẩm thực (104) Đời sống học đường (208)