🌟 경탄 (驚歎/驚嘆)

Danh từ  

1. 매우 놀라며 감탄함.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 경탄의 눈길.
    A look of wonder.
  • Google translate 경탄의 소리.
    Sound of wonder.
  • Google translate 경탄을 금치 못하다.
    Be struck with wonder.
  • Google translate 경탄을 보내다.
    Send out a marvels.
  • Google translate 경탄을 이끌어 내다.
    Draw admiration.
  • Google translate 경탄을 자아내다.
    Brings admiration.
  • Google translate 경탄을 표하다.
    Express admiration.
  • Google translate 경탄을 하다.
    Marvel.
  • Google translate 많은 사람들은 웅장한 자연의 모습 앞에서 경탄을 아끼지 않았다.
    Many people spared no admiration in the presence of the magnificent nature.
  • Google translate 몰라보게 성장한 제자를 보고 선생님은 감격하며 경탄에 찬 표정을 지으셨다.
    Seeing the disciple who had grown beyond recognition, the teacher looked thrilled and astonished.
  • Google translate 어제 갔던 연주회는 어땠어요?
    How was the concert yesterday?
    Google translate 정말 훌륭했어요. 관객들이 모두 경탄의 박수를 보냈어요.
    That was great. the audience all applauded with admiration.

경탄: admiration; wonder,きょうたん【驚嘆】。かんたん【感嘆・感歎】。きょうたん【驚嘆・驚歎】,admiration, émerveillement, étonnement,asombro, extrañeza,تعجّب ، اندهاش,,sự khâm phục, sự thán phục, sự cảm phục, sự hâm mộ, sự ngưỡng mộ, sự ca tụng,ความประหลาดใจ, ความแปลกใจ, ความอัศจรรย์ใจ, การตกใจ,kekaguman, keheranan, ketakjuban,сильное впечатление; сильное изумление,惊叹,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 경탄 (경탄)
📚 Từ phái sinh: 경탄하다(驚歎/驚嘆하다): 매우 놀라며 감탄하다.

Start

End

Start

End


Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Dáng vẻ bề ngoài (121) Tình yêu và hôn nhân (28) Khí hậu (53) Sử dụng tiệm thuốc (10) Mua sắm (99) Sự khác biệt văn hóa (47) Kiến trúc, xây dựng (43) Tâm lí (191) Cảm ơn (8) Gọi điện thoại (15) Nghệ thuật (76) Thể thao (88) Khoa học và kĩ thuật (91) Tìm đường (20) Chính trị (149) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Văn hóa đại chúng (52) Cách nói thứ trong tuần (13) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Sinh hoạt nhà ở (159) Du lịch (98) Kinh tế-kinh doanh (273) Ngôn luận (36) Nói về lỗi lầm (28) Gọi món (132) Cách nói ngày tháng (59) Thông tin địa lí (138) Biểu diễn và thưởng thức (8) Vấn đề môi trường (226)