🌟 당국 (當國)

  Danh từ  

1. 어떤 일에 직접 관계가 있는 나라.

1. QUỐC GIA CÓ LIÊN QUAN: Quốc gia có quan hệ trực tiếp tới một việc nào đó.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 관련 당국.
    Relevant authorities.
  • Google translate 당국 정상.
    The heads of the authorities.
  • Google translate 당국 간 분쟁.
    Dispute between authorities.
  • Google translate 당국의 책임.
    The responsibility of the authorities.
  • Google translate 당국에 요청하다.
    Ask the authorities.
  • Google translate 이 지역은 영토 소유권을 놓고 당국 간 분쟁이 심한 지역이다.
    This area is an area of intense dispute between authorities over territorial ownership.
  • Google translate 정부는 해외여행 중 실종된 한국인들을 수색해 줄 것을 당국에 요청하였다.
    The government asked authorities to search for missing koreans while traveling abroad.
  • Google translate 이번 무역 협상에서는 관계 당국의 입장이 각각 달라 결론에 이르지 못했다.
    In this round of trade negotiations, the authorities had different positions and could not come to a conclusion.
  • Google translate 당국의 정상들이 모여 평화 협정을 재개했다고 합니다.
    The leaders of the authorities gathered to resume the peace agreement.
    Google translate 아무쪼록 평화 협정이 잘되어서 좋은 결과가 나오면 좋겠군요.
    I hope the peace agreement goes well and we get good results.
Từ đồng nghĩa 당사국(當事國): 어떤 일에 직접 관계가 된 나라.

당국: country concerned,とうごく・とうこく【当国】。とうじこく【当事国】,autorités, pouvoir public,país interesado,دولة معنيّة,тус орон, тухайн орон,quốc gia có liên quan,ประเทศที่เกี่ยวข้อง,negara terkait,непосредственно заинтересованное государство,该国,本国,当事国,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 당국 (당국) 당국이 (당구기) 당국도 (당국또) 당국만 (당궁만)
📚 thể loại: Chủ thể hành chính và chính trị   Chính trị  

🗣️ 당국 (當國) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Giải thích món ăn (119) Diễn tả ngoại hình (97) Sử dụng tiệm thuốc (10) Giải thích món ăn (78) Mối quan hệ con người (52) Tâm lí (191) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Gọi điện thoại (15) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Văn hóa ẩm thực (104) Vấn đề môi trường (226) Chào hỏi (17) Việc nhà (48) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Biểu diễn và thưởng thức (8) Nói về lỗi lầm (28) Nghệ thuật (23) Chế độ xã hội (81) Cách nói ngày tháng (59) Sự kiện gia đình (57) Nghệ thuật (76) Vấn đề xã hội (67) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Sở thích (103) Diễn tả vị trí (70) Sinh hoạt nhà ở (159) Dáng vẻ bề ngoài (121)