🌟 상습 (常習)

Danh từ  

1. 좋지 않은 버릇이나 일이 계속 반복됨.

1. SỰ THÀNH TẬT, SỰ THÀNH LỀ LỐI XẤU, SỰ QUEN LỆ XẤU, SỰ THÀNH NẾP XẤU: Việc thói quen hay việc không tốt liên tiếp lặp đi lặp lại.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 상습 구타.
    Habitual beating.
  • Google translate 상습 도박.
    Routine gambling.
  • Google translate 상습 사기.
    Habitual fraud.
  • Google translate 상습 수해 지역.
    Regularly flooded areas.
  • Google translate 상습 절도.
    Habitual theft.
  • Google translate 상습 정체.
    Habitual gridlock.
  • Google translate 상습 체납자.
    A habitual delinquent.
  • Google translate 상습 침수 지역.
    An area of habitual flooding.
  • Google translate 상습 투약.
    Habitual administration.
  • Google translate 상습 폭행.
    Habitual assault.
  • Google translate 그는 마약을 상습 투약하여 경찰에 잡혀갔다.
    He was arrested by the police for habitually taking drugs.
  • Google translate 올해도 홍수로 피해를 입은 상습 수해 지역에 자원봉사자들이 모였다.
    Volunteers gathered in the flood-stricken areas this year.
  • Google translate 아줌마, 유리창 깬 것 한 번만 더 봐주세요.
    Ma'am, please look at the broken window one more time.
    Google translate 안 돼. 너희는 상습으로 장난치잖니. 이번엔 혼 좀 나야겠다.
    No. you guys are playing around. i'm going to get in trouble this time.

상습: habit; routine; being habitual; being regular,じょうしゅう【常習】,habitude, (n.) habituel, invétéré,costumbre, habitual, regular,عادة، معتاد,давтан, удаа дараалсан,sự thành tật, sự thành lề lối xấu, sự quen lệ xấu, sự thành nếp xấu,ความเคยชิน, สิ่งที่ทำเป็นนิสัย, การทำเป็นประจำ, นิสัยไม่ดีที่ทำจนเคยชิน,kebiasaan yang sudah biasa,привычка; обыкновение,惯常,习惯,习以为常,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 상습 (상습) 상습이 (상스비) 상습도 (상습또 ) 상습만 (상슴만)
📚 Từ phái sinh: 상습적(常習的): 좋지 않은 버릇이나 일을 계속 반복하는. 상습적(常習的): 좋지 않은 버릇이나 일을 계속 반복하는 것.

🗣️ 상습 (常習) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Vấn đề xã hội (67) Sinh hoạt công sở (197) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Du lịch (98) Diễn tả trang phục (110) Giải thích món ăn (78) Sở thích (103) Văn hóa đại chúng (52) Tâm lí (191) Sự khác biệt văn hóa (47) Vấn đề môi trường (226) Yêu đương và kết hôn (19) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Ngôn ngữ (160) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Gọi điện thoại (15) Chế độ xã hội (81) Luật (42) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Thời tiết và mùa (101) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Diễn tả vị trí (70) Diễn tả tính cách (365) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Xin lỗi (7) Giải thích món ăn (119) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Sử dụng tiệm thuốc (10) Thông tin địa lí (138)