🌟 놀이마당

Danh từ  

1. 여러 사람이 모여 노래하거나 춤추며 노는 일. 또는 그런 자리.

1. SÂN CHƠI, LỄ HỘI: Việc nhiều người tập trung lại để chơi và nhảy múa hát hò hoặc nơi như thế.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 풍물 놀이마당.
    Pungmul play yard.
  • Google translate 축제의 놀이마당.
    The festival's play yard.
  • Google translate 신명 나는 놀이마당.
    Exciting play yard.
  • Google translate 놀이마당을 열다.
    Open an amusement park.
  • Google translate 놀이마당을 펼치다.
    Spread a play yard.
  • Google translate 놀이마당의 진행자가 모인 사람들에게 공연의 순서를 설명했다.
    The host of the amusement park explained the order of the performances to the people gathered.
  • Google translate 지역 축제가 한창인 가운데 놀이마당 한쪽에서는 어릿광대들이 재주를 넘고 있었다.
    At the height of the local festival, clowns were playing tricks on one side of the amusement park.
  • Google translate 저쪽 놀이마당에서는 마당극을 한대!
    There's a yard play over there!
    Google translate 와! 당장 구경 가자!
    Wow! let's take a look right now!

놀이마당: gathering for songs and dances; recreation ground,ノリマダン,fête, spectacle avec participation de spectateurs,diversión al aire libre, patio de diversión,ميدان الألعاب,наадан цэнгэлдэх талбай, зугаацан наадах, хөгжилдөх,sân chơi, lễ hội,ลานแสดงกิจกรรม, เวทีกิจกรรม, ลานอเนกประสงค์, กิจกรรมการแสดง,perhelatan,место для игры; игрище; игровая площадка,民俗游戏;游戏场,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 놀이마당 (노리마당)

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Giải thích món ăn (119) Đời sống học đường (208) Sử dụng bệnh viện (204) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Sinh hoạt công sở (197) Tìm đường (20) Cách nói ngày tháng (59) Cảm ơn (8) Vấn đề môi trường (226) Kinh tế-kinh doanh (273) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Lịch sử (92) Giải thích món ăn (78) Thông tin địa lí (138) Du lịch (98) Văn hóa ẩm thực (104) Nói về lỗi lầm (28) Ngôn luận (36) Cách nói thứ trong tuần (13) Việc nhà (48) Sinh hoạt trong ngày (11) Cách nói thời gian (82) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Hẹn (4) Mua sắm (99) Sử dụng tiệm thuốc (10) Khí hậu (53) Phương tiện truyền thông đại chúng (47)