🌟 입소 (入所)

Danh từ  

1. 훈련소, 연구소, 교도소 등에 들어감.

1. SỰ ĐI VÀO ĐỊA ĐIỂM NÀO ĐÓ: Việc đi vào trường huấn luyện, viện nghiên cứu, nhà tù v.v...

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 훈련소 입소.
    Training camp entry.
  • Google translate 입소 교육.
    Admission training.
  • Google translate 입소 일자.
    Date of admission.
  • Google translate 입소 절차.
    Admission procedure.
  • Google translate 입소를 거부하다.
    Deny admittance.
  • Google translate 입소를 하다.
    Enter a prison.
  • Google translate 알코올 중독에 걸린 그는 치료를 위해 재활원에 입소를 했다.
    Alcoholic, he entered rehab for treatment.
  • Google translate 정부는 노인들의 보유 재산에 따라 무료 요양소 입소 여부를 결정했다.
    The government decided whether to enter a free nursing home based on the property held by the elderly.
  • Google translate 민준이 어머니, 아침부터 어디 가세요?
    Minjun's mother, where are you going from this morning?
    Google translate 아들이 훈련소 입소를 하는데 바래다주러 가요.
    I'm going to escort my son to the training camp.
Từ tham khảo 출소(出所): 형벌을 받는 기간을 마치고 교도소에서 석방되어 나옴.

입소: entrance; admission,にゅうしょ【入所】,entrée à la caserne, ou en prison, ou dans un institut,entrada a una institución,دخول,орох,sự đi vào địa điểm nào đó,การเข้า, การเข้าร่วม,pemasukan,поступление в лагерь, институт или тюрьму,入所,入狱,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 입소 (입쏘)
📚 Từ phái sinh: 입소하다(入所하다): 훈련소, 연구소, 교도소 등에 들어가다.

Start

End

Start

End


Diễn tả ngoại hình (97) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Văn hóa đại chúng (82) Việc nhà (48) Mua sắm (99) Văn hóa ẩm thực (104) Nói về lỗi lầm (28) Cảm ơn (8) Đời sống học đường (208) Ngôn luận (36) Vấn đề môi trường (226) Sử dụng tiệm thuốc (10) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Yêu đương và kết hôn (19) Dáng vẻ bề ngoài (121) Sinh hoạt nhà ở (159) Du lịch (98) Chế độ xã hội (81) Diễn tả tính cách (365) Tình yêu và hôn nhân (28) Triết học, luân lí (86) Xem phim (105) Tìm đường (20) Thể thao (88) Tôn giáo (43) Cách nói ngày tháng (59)