🌟 (膾)

☆☆   Danh từ  

1. 고기나 생선 등을 날로 잘게 썰어서 먹는 음식.

1. MÓN SỐNG: Món ăn được làm từ thịt hoặc cá sống, thái lát và không nấu chín.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 상한 .
    Upper limit.
  • Google translate 가 나오다.
    Sashimi comes out.
  • Google translate 가 싱싱하다.
    The raw fish is fresh.
  • Google translate 를 담다.
    Put the sashimi in.
  • Google translate 를 뜨다.
    Prepare sashimi.
  • Google translate 를 먹다.
    Eat raw fish.
  • Google translate 를 주문하다.
    Order raw fish.
  • Google translate 에 어울리다.
    Suit the sashimi.
  • Google translate 소고기를 잘게 썰어 양념에 버무린 를 보니 군침이 흐른다.
    My mouth is watering at the sight of sliced beef and seasoned raw fish.
  • Google translate 우리는 배에서 막 잡은 물고기를 를 쳐서 먹었다.
    We ate the fish that we had just caught on the boat with sashimi.
  • Google translate 너는 뭘 먹고 배탈이 나서 이렇게 고생이야?
    What are you eating and having an upset stomach?
    Google translate 어제 참치 를 먹었는데 아무래도 날씨가 더워서 상했었나 봐.
    I had tuna sashimi yesterday and it must have gone bad because of the hot weather.

회: hoe,さしみ【刺身】,viande crue, poisson cru,(문화소?) hoe, rodajas de pescado crudo, rodajas de carne cruda,شريحة السمك النيئة,хуэ, түүхий мах, түүхий загас,món sống,ปลาดิบ, เนื้อดิบ,sashimi, ikan mentah,хве,生鱼片,生切肉片,生拌,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: (회ː) (훼ː)
📚 thể loại: Món ăn   Giải thích món ăn   Giải thích món ăn  

Start

End


Diễn tả tính cách (365) Thông tin địa lí (138) Chính trị (149) Ngôn ngữ (160) Nghệ thuật (23) Diễn tả vị trí (70) Gọi điện thoại (15) Sự kiện gia đình (57) Cách nói thời gian (82) Luật (42) Mua sắm (99) Kinh tế-kinh doanh (273) Du lịch (98) Giải thích món ăn (78) Giáo dục (151) Văn hóa đại chúng (82) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Sinh hoạt nhà ở (159) Cách nói thứ trong tuần (13) Văn hóa ẩm thực (104) Tìm đường (20) Dáng vẻ bề ngoài (121) Sinh hoạt công sở (197) Diễn tả ngoại hình (97) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sức khỏe (155) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Chế độ xã hội (81) Sử dụng bệnh viện (204) Ngôn luận (36)