🌟 궁상스럽다 (窮狀 스럽다)

Tính từ  

1. 경제적으로 어렵게 보이고 초라하다.

1. KHỐN CÙNG, KHỐN KHÓ, KIỆT QUỆ: Khó khăn về mặt kinh tế và tiều tụy.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 궁상스러운 꼴.
    A wretched figure.
  • Google translate 궁상스러운 생활.
    A life of idleness.
  • Google translate 궁상스러운 태도.
    The archaic attitude.
  • Google translate 궁상스럽게 굴다.
    Act paranoid.
  • Google translate 궁상스럽게 살다.
    Live in a trance.
  • Google translate 옷차림이 궁상스럽다.
    Dressed up.
  • Google translate 배고픔과 추위에 떨고 있는 그는 궁상스러운 얼굴을 하고 있었다.
    Shivering with hunger and cold, he had a wretched face.
  • Google translate 허름한 옷차림을 한 그는 꾀죄죄하고 궁상스러워 보였다.
    Dressed in shabby clothes, he looked gullible and wretched.
  • Google translate 그는 끼니도 잇기 힘든 화가 생활이 궁상스러워서 더는 못하겠다고 했다.
    He said he couldn't do it anymore because his life as a painter was so miserable that he couldn't even eat.
  • Google translate 유민이는 돈을 절약하는 것도 좋지만 옷을 좀 사 입었으면 좋겠어.
    Yoomin likes to save money, but he wants to buy some clothes.
    Google translate 맞아. 너무 궁상스러워서 안쓰러워 보여.
    That's right. you look so sad because it's so lame.

궁상스럽다: looking poor; looking pathetic,びんぼうたらしい【貧乏たらしい】。びんぼうくさい【貧乏臭い】。ひんそうだ【貧相だ】,(adj.) avoir l'air pauvre, avoir l'air misérable,miserable, pobre,رث,ядарсан, зүдэрсэн, өрөвдөлтэй,khốn cùng, khốn khó, kiệt quệ,ดูอัตคัด, ดูเหมือนยากจน, ดูเหมือนขาดแคลน, ดูท่าทางขัดสน, ดูเหมือนมีความยากลำบาก,malang, sengsara, menyedihkan,невзрачный; неряшливый; неопрятный; бедный; нищий,穷酸,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 궁상스럽다 (궁상스럽따) 궁상스러운 (궁상스러운) 궁상스러워 (궁상스러워) 궁상스러우니 (궁상스러우니) 궁상스럽습니다 (궁상스럽씀니다)
📚 Từ phái sinh: 궁상스레: 보기에 궁상맞은 데가 있게.


🗣️ 궁상스럽다 (窮狀 스럽다) @ Giải nghĩa

💕Start 궁상스럽다 🌾End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Sinh hoạt trong ngày (11) Dáng vẻ bề ngoài (121) Thông tin địa lí (138) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Nghệ thuật (23) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Việc nhà (48) Giải thích món ăn (119) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Yêu đương và kết hôn (19) Cách nói thứ trong tuần (13) Ngôn ngữ (160) Gọi món (132) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Sức khỏe (155) Vấn đề môi trường (226) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Khoa học và kĩ thuật (91) Diễn tả trang phục (110) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Sở thích (103) Sử dụng bệnh viện (204) Kiến trúc, xây dựng (43) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Sử dụng tiệm thuốc (10) Cách nói ngày tháng (59) Mối quan hệ con người (255)