🌟 내조하다 (內助 하다)

Động từ  

1. 아내가 남편을 돕다.

1. VỢ GIÚP ĐỠ CHỒNG: Vợ giúp đỡ chồng.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 아내가 내조하다.
    My wife is assisting me.
  • Google translate 남편을 내조하다.
    Assist one's husband.
  • Google translate 묵묵히 내조하다.
    Silently introspect.
  • Google translate 열심히 내조하다.
    Hardly support.
  • Google translate 헌신적으로 내조하다.
    Offer devoted support.
  • Google translate 김 씨의 성공은 어려운 시절부터 한결같이 남편을 내조해 온 아내 덕분이다.
    Kim's success is due to his wife, who has consistently supported him since his difficult times.
  • Google translate 운동선수인 아버지를 내조하느라 스포츠 마사지까지 배운 어머니가 존경스럽다.
    I admire a mother who even learned sports massage to help her father, an athlete.
  • Google translate 이번에 큰 상을 받으셨는데, 이 순간에 가장 먼저 떠오르는 사람은 누구인가요?
    You won a big award this time, who comes to your mind first at this moment?
    Google translate 옆에서 묵묵히 내조해 준 아내에게 고맙다고 말하고 싶습니다.
    I'd like to thank my wife for her silent assistance.

내조하다: (wife) help; support,ないじょする【内助する】,Aider son époux, aider son mari,ayudar al marido,تُعاون زوجة زوجها,туслах,Vợ giúp đỡ chồng,(ภรรยา)ช่วยเหลือสามี, (ภรรยา)คอยให้ความช่วยเหลือสามี, (ภรรยา)สนับสนุนสามี,,помогать мужу,当贤内助,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 내조하다 (내ː조하다)
📚 Từ phái sinh: 내조(內助): 아내가 남편을 도움.

🗣️ 내조하다 (內助 하다) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Đời sống học đường (208) Ngôn ngữ (160) Khí hậu (53) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Kinh tế-kinh doanh (273) Cách nói thời gian (82) Nói về lỗi lầm (28) Sử dụng tiệm thuốc (10) Chế độ xã hội (81) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Diễn tả ngoại hình (97) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Văn hóa đại chúng (82) Kiến trúc, xây dựng (43) Sinh hoạt nhà ở (159) Luật (42) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Vấn đề môi trường (226) Vấn đề xã hội (67) Mối quan hệ con người (52) Sức khỏe (155) Văn hóa đại chúng (52) Khoa học và kĩ thuật (91) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Tôn giáo (43) Ngôn luận (36) Tình yêu và hôn nhân (28)