🌟 등위 (等位)

Danh từ  

1. 높고 낮음이나 좋고 나쁨의 정도를 여러 층으로 나누어 놓은 단계.

1. CẤP BẬC, THỨ BẬC, CẤP, BẬC: Các bước chia mức độ cao thấp, tốt xấu ra thành nhiều bậc.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 최상급 등위.
    The highest rank.
  • Google translate 낮은 등위.
    Low rank.
  • Google translate 높은 등위.
    High rank.
  • Google translate 등위 상승.
    Equal ascension.
  • Google translate 등위 판정.
    A ranking decision.
  • Google translate 등위가 떨어지다.
    Fall in rank.
  • Google translate 그 체조 선수는 잇따른 실수 때문에 등위 하락이 예상된다.
    The gymnast is expected to fall in rank due to a series of mistakes.
  • Google translate 심사 위원들이 작품의 우열을 가려 등위를 정하는 일은 쉽지 않았다.
    It was not easy for the judges to determine the rank of the work.
  • Google translate 병무청에서 받은 신체 검사의 등위 판정 결과가 나왔나요?
    Did the mma rank you?
    Google translate 신체 등위 3급 판정을 받으셨네요.
    You've been declared a third-degree physical.
Từ đồng nghĩa 등급(等級): 높고 낮음이나 좋고 나쁨의 정도를 여러 층으로 나누어 놓은 단계.

등위: class; grade; rank,とうい【等位】,classe, grade, degré, rang, échelon,grado, rango, escala,طبقة، درجة,зэрэглэл, хэмжээ, дараалал,cấp bậc, thứ bậc, cấp, bậc,ชั้น, ระดับ, ขั้น, ลำดับ,peringkat, kelas, skala,класс; ранг; уровень,等级,

2. 같은 위치.

2. CÙNG CẤP, CÙNG ĐẲNG CẤP: Vị trí như nhau.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 등위 접속사.
    Equivalent conjunction.
  • Google translate 등위에 두다.
    Put on the list.
  • Google translate 등위에 있다.
    In rank.
  • Google translate 등위 접속사는 같은 위치에 있는 두 개의 낱말이나 구, 절을 이어 주는 접속사이다.
    Equivalent conjunction is a conjunction that connects two words, phrases, and clauses in the same location.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 등위 (등ː위)

Start

End

Start

End


Sử dụng tiệm thuốc (10) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Gọi món (132) Mối quan hệ con người (255) Lịch sử (92) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Biểu diễn và thưởng thức (8) Sức khỏe (155) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Hẹn (4) Sự kiện gia đình (57) Khoa học và kĩ thuật (91) Việc nhà (48) Cảm ơn (8) Kiến trúc, xây dựng (43) Thể thao (88) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Nghệ thuật (23) Văn hóa đại chúng (82) Xin lỗi (7) Cách nói thời gian (82) Tôn giáo (43) Sinh hoạt công sở (197) Văn hóa ẩm thực (104) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Văn hóa đại chúng (52) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Vấn đề xã hội (67) Ngôn ngữ (160)