🌟 들이덤비다

Động từ  

1. 맞서서 마구 반항하며 덤비다.

1. CHỐNG ĐỐI: Đối đầu rồi phản kháng chống cự dữ dội.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 들이덤비다 큰일 나다.
    Breathe in and get into big trouble.
  • Google translate 상사에게 들이덤비다.
    Bounce on the boss.
  • Google translate 부모에게 들이덤비다.
    Blow at one's parents.
  • Google translate 눈을 크게 뜨고 들이덤비다.
    Breathe in with eyes wide open.
  • Google translate 함부로 들이덤비다.
    Breathe recklessly.
  • Google translate 잘 알지도 못하면서 다짜고짜 나한테 들이덤비면 어떡해.
    You can't just rush at me without even knowing it.
  • Google translate 화를 내는 데도 여자가 지지 않고 들이덤비는 이유를 남자는 알 수가 없었다.
    The man could not tell why the woman was not defeated in her anger.
  • Google translate 오빠가 뭔데 자꾸 참견이야! 귀찮다고!
    Who's your brother to butt in! it's annoying!
    Google translate 너 오빠한테 그렇게 들이덤비는 거 아니다!
    You're not coming at him like that!

들이덤비다: attack; assault,とびかかる【飛び掛かる】。くってかかる【食って掛かる】,se jeter, se précipiter, se lancer, se ruer, foncer, fondre sur quelqu'un, (s') affronter,desafiar,يعارض,асах, хамаагүй дайрах, хамаагүй хэрэлдэх, учир зүггүй дайрах,chống đối,ต่อต้าน, ขัดขืน, ไม่เชื่อฟัง, ท้าทาย,melawan,бросаться; нападать; набрасываться; сопротивляться,猛扑,莽撞,冲撞,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 들이덤비다 (드리덤비다) 들이덤비어 (드리덤비어드리덤비여) 들이덤벼 (드리덤벼) 들이덤비니 (드리덤비니)

💕Start 들이덤비다 🌾End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Tình yêu và hôn nhân (28) Kinh tế-kinh doanh (273) Nghệ thuật (23) Sử dụng tiệm thuốc (10) Tìm đường (20) Lịch sử (92) Thể thao (88) Triết học, luân lí (86) Tâm lí (191) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Chào hỏi (17) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Yêu đương và kết hôn (19) Văn hóa đại chúng (52) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Mối quan hệ con người (52) Văn hóa ẩm thực (104) Diễn tả ngoại hình (97) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Chính trị (149) Kiến trúc, xây dựng (43) Sử dụng bệnh viện (204) Nói về lỗi lầm (28) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Hẹn (4) Xin lỗi (7) Cảm ơn (8) Sự khác biệt văn hóa (47) Diễn tả trang phục (110) Chế độ xã hội (81)