🌟 수정하다 (修正 하다)

Động từ  

1. 잘못된 것을 바로잡거나 다듬어서 바르게 고치다.

1. SỬA CHỮA. CHỈNH SỬA: Nắm bắt hoặc uốn nắn rồi sửa cái sai cho đúng.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 목록를 수정하다.
    Modify the list.
  • Google translate 목표를 수정하다.
    Revise a goal.
  • Google translate 문제점을 수정하다.
    Correct a problem.
  • Google translate 방향을 수정하다.
    Correct the direction.
  • Google translate 법안을 수정하다.
    Amend the bill.
  • Google translate 대대적으로 수정하다.
    Make major corrections.
  • Google translate 전면 수정하다.
    Make a complete revision.
  • Google translate 정부는 성폭력 사건의 예방을 위해 법률안을 수정하였다.
    The government revised the bill to prevent sexual violence.
  • Google translate 김 선생은 휴일을 고려하여 학사 일정에 맞도록 강의 계획서를 수정하였다.
    Mr. kim revised the syllabus to fit the academic schedule in consideration of the holidays.
  • Google translate 김 작가, 오늘은 완성된 대본을 볼 수 있겠지?
    Writer kim, can you see the finished script today?
    Google translate 감독님, 죄송합니다. 아직 수정할 부분이 많아서요. 내일까지 꼭 드릴게요.
    Director, i'm sorry. i still have a lot to revise. i'll give it to you by tomorrow.

수정하다: modify; revise,しゅうせいする【修正する】。てなおしする【手直しする】,réviser, modifier, retoucher,corregir, enmendar, modificar, rectificar,يُعدِّل,засварлах, өөрчлөх,sửa chữa. chỉnh sửa,แก้ไข, แก้ไขและเรียบเรียง,memperbaiki, membetulkan,редактировать; корректировать,修改,修正,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 수정하다 (수정하다)
📚 Từ phái sinh: 수정(修正): 잘못된 것을 바로잡거나 다듬어서 바르게 고침.

🗣️ 수정하다 (修正 하다) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Chào hỏi (17) Sự kiện gia đình (57) Sinh hoạt trong ngày (11) Cách nói ngày tháng (59) Du lịch (98) Luật (42) So sánh văn hóa (78) Chính trị (149) Diễn tả tính cách (365) Vấn đề môi trường (226) Kinh tế-kinh doanh (273) Khí hậu (53) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Dáng vẻ bề ngoài (121) Đời sống học đường (208) Diễn tả ngoại hình (97) Gọi điện thoại (15) Khoa học và kĩ thuật (91) Văn hóa đại chúng (52) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Diễn tả vị trí (70) Sử dụng tiệm thuốc (10) Hẹn (4) Giải thích món ăn (78) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Yêu đương và kết hôn (19) Chế độ xã hội (81) Thể thao (88)