🌟 이월금 (移越金)

Danh từ  

1. 손해와 이익을 정리하여 한 시기를 결산한 후 다음 시기로 넘긴 잔액.

1. TIỀN DƯ: Số tiền còn lại sau khi tính toán thiệt hơn như tiền thưởng, tiền chia phần, tiền chuẩn bị quyết toán...

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 작년 이월금.
    A carryover from last year.
  • Google translate 전달 이월금.
    Carried forward.
  • Google translate 이월금이 발생하다.
    A carryover occurs.
  • Google translate 이월금을 남기다.
    Leave a carryover.
  • Google translate 이월금을 처리하다.
    Handle the carryover.
  • Google translate 남는 회비는 이월금으로 처리하여 다음 모임 때 쓰일 예정이다.
    The remaining dues will be processed as carryovers and used for the next meeting.
  • Google translate 대학은 막대한 이월금에도 불구하고 내년 등록금을 인상해서 비판을 받았다.
    The university was criticized for raising tuition next year despite the huge carryover.
  • Google translate 전년도에 쓰고 남은 이월금이 얼마 정도 됩니까?
    How much carryover do you have left in the previous year?
    Google translate 이월금이라뇨? 오히려 모자라서 예산 신청을 더 하지 않았습니까!
    What do you mean carry-over? we were not enough to apply for more budget!

이월금: balance carried forward; carry-over,くりこしきん【繰越金】,solde reporté, à-nouveau,suma remanente, suma sobrante, dinero trasladado, saldo anterior,مُرحل,шилжүүлсэн мөнгө, үлдэгдэл мөнгө,tiền dư,เงินที่ยกยอดไป, จำนวนที่ยกยอดไป,sisa keuntungan, sisa laba,переходящий остаток,转存余额,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 이월금 (이월금)

Start

End

Start

End

Start

End


Thông tin địa lí (138) Thể thao (88) Xin lỗi (7) Diễn tả vị trí (70) Giáo dục (151) Sử dụng tiệm thuốc (10) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Văn hóa đại chúng (52) Hẹn (4) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Kiến trúc, xây dựng (43) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Giải thích món ăn (78) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Vấn đề môi trường (226) Nói về lỗi lầm (28) Nghệ thuật (23) Du lịch (98) So sánh văn hóa (78) Mối quan hệ con người (255) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Khí hậu (53) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Sở thích (103) Diễn tả trang phục (110) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Dáng vẻ bề ngoài (121) Lịch sử (92) Luật (42) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43)