🌟 산길 (山 길)

☆☆   Danh từ  

1. 산에 나 있는 길.

1. ĐƯỜNG NÚI: Lối đi trong núi.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 고요한 산길.
    A quiet mountain path.
  • Google translate 아름다운 산길.
    Beautiful mountain path.
  • Google translate 좁은 산길.
    Narrow mountain path.
  • Google translate 험한 산길.
    A rough mountain road.
  • Google translate 산길이 나다.
    Mountain road.
  • Google translate 산길을 거닐다.
    Walk along the mountain path.
  • Google translate 산길을 걷다.
    Walk along a mountain path.
  • Google translate 밤에 산길을 걷는 것은 매우 위험하다.
    It is very dangerous to walk along the mountain path at night.
  • Google translate 맑은 공기와 새소리를 들으며 산길을 걷다보니 어느새 스트레스가 풀려 있다.
    As i walked along the mountain path listening to the clear air and the sound of birds, i was relieved of my stress.
  • Google translate 여기서 어떻게 가야 이 산을 가장 빨리 넘어갈까요?
    How do i get to this mountain the fastest way?
    Google translate 이 길로 조금만 들어가면 오른쪽으로 좁은 산길이 하나 나와요. 약간 험하긴 하지만 그게 제일 빠른 지름길이에요.
    A short walk down this road leads to a narrow mountain path to the right. it's a little rough, but that's the fastest shortcut.

산길: mountain path; mountain trail; mountain road,やまみち・さんどう【山道】,chemin de montagne, sentier de montagne,camino montañoso,درب الجبل,уулын зам,đường núi,ทางบนเขา, เส้นทางบนภูเขา,tapak gunung,горная тропа,山路,山道,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 산길 (산낄)
📚 thể loại: Địa hình   Thông tin địa lí  

🗣️ 산길 (山 길) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Thông tin địa lí (138) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Diễn tả tính cách (365) Sở thích (103) Dáng vẻ bề ngoài (121) Gọi món (132) Cách nói thời gian (82) Giải thích món ăn (119) Diễn tả ngoại hình (97) Sử dụng bệnh viện (204) Sinh hoạt trong ngày (11) Kiến trúc, xây dựng (43) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Văn hóa ẩm thực (104) Cách nói ngày tháng (59) Thời tiết và mùa (101) Khoa học và kĩ thuật (91) Gọi điện thoại (15) Diễn tả vị trí (70) So sánh văn hóa (78) Mối quan hệ con người (52) Vấn đề xã hội (67) Khí hậu (53) Tôn giáo (43) Đời sống học đường (208) Sử dụng tiệm thuốc (10) Sự kiện gia đình (57) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Tình yêu và hôn nhân (28) Sức khỏe (155)